Chọn đơn vị gia công thực phẩm: Bí quyết đảm bảo chất lượng thành công

Đối với bất kỳ doanh nghiệp thực phẩm nào, việc lựa chọn đơn vị gia công uy tín là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, sự thành công trong kinh doanh và mối quan hệ hợp tác lâu dài. Một đơn vị gia công chất lượng sẽ đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh đề ra.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin quan trọng để lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm uy tín, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Hiểu rõ nhu cầu là nền tảng để chọn đơn vị gia công

lưu ý khi chọn lựa dịch vụ gia công thực phẩm

Bước đầu tiên trong việc lựa chọn đơn vị gia công là xác định rõ nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp bạn. Bao gồm:

  • Loại hình sản phẩm: Nắm rõ sản phẩm bạn muốn gia công thuộc loại nào (thực phẩm chức năng, đồ uống, thực phẩm bảo vệ sức khỏe,…).
  • Nhu cầu sản xuất: Xác định khối lượng sản xuất dự kiến (ít hay nhiều), số lượng đơn hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Mức độ tùy chỉnh: Mong muốn cho sản phẩm, bao gồm công thức, bao bì, tem nhãn,…
  • Ngân sách: Xác định ngân sách dự trù cho việc gia công sản phẩm.

Các yếu tố chính khi chọn đơn vị gia công thực phẩm uy tín

Có nhiều yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm. Dưới đây là một số yếu tố chính:

Tuân thủ và chứng nhận

  • Đảm bảo đơn vị gia công tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
  • Tìm hiểu các chứng nhận liên quan khác như HACCP, FDA phù hợp với sản phẩm và thị trường mục tiêu của bạn.

Năng lực sản xuất

  • Đánh giá khả năng sản xuất của đơn vị gia công, bao gồm trang thiết bị, dây chuyền sản xuất hiện đại, quy trình sản xuất chuyên nghiệp.
  • Lựa chọn đơn vị gia công có khả năng mở rộng sản xuất để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.

Kiểm soát chất lượng

  • Đảm bảo quy trình gia công thực phẩm được kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo an toàn và đồng nhất cho sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất.
  • Tìm hiểu khả năng kiểm nghiệm nội bộ hoặc hợp tác với các phòng thí nghiệm được công nhận để kiểm soát chất lượng sản phẩm của nhà máy gia công.

yếu tố chọn lựa nhà máy gia công thực phẩm

Cơ sở vật chất và cơ sở hạ tầng

  • Trang thiết bị sản xuất hiện đại, tự động hóa cao giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất.
  • Quy mô nhà máy tương xứng với nhu cầu sản xuất của bạn, đáp ứng khả năng mở rộng trong tương lai.
  • Vị trí địa lý thuận lợi giúp giảm chi phí vận chuyển và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao hàng, kiểm tra chất lượng.

Dịch vụ khách hàng và hỗ trợ

  • Chuyên nghiệp, tận tâm: Đội ngũ nhân viên am hiểu, nhiệt tình, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ bạn trong suốt quá trình hợp tác.
  • Phản hồi nhanh chóng: Hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, đảm bảo phản hồi nhanh chóng và giải quyết vấn đề hiệu quả.
  • Hỗ trợ đa dạng: Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đa dạng như tư vấn sản phẩm, phát triển công thức, thiết kế bao bì, hỗ trợ cấp giấy phép.

Xây dựng mối quan hệ hợp tác với đơn vị gia công thực phẩm

Việc lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm uy tín chỉ là bước đầu tiên. Để đảm bảo mối quan hệ hợp tác lâu dài và hiệu quả, bạn cần xây dựng một nền tảng vững chắc dựa trên sự tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và mục tiêu chung.

Giao tiếp rõ ràng và thiết lập quy trình

  • Thiết lập kênh giao tiếp hiệu quả: Xác định người liên hệ chính từ cả hai phía để duy trì giao tiếp thường xuyên, cập nhật thông tin kịp thời và giải quyết vấn đề nhanh chóng.
  • Chia sẻ thông tin minh bạch: Cung cấp cho đơn vị gia công đầy đủ thông tin về sản phẩm, yêu cầu chất lượng, số lượng đặt hàng, lịch trình sản xuất và các yêu cầu khác.

lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm

Kinh nghiệm và chuyên môn

  • Lựa chọn đơn vị gia công có kinh nghiệm sản xuất các sản phẩm tương tự như sản phẩm của bạn.
  • Hợp tác với đơn vị gia công có đội ngũ am hiểu và có trình độ chuyên môn cao để nhận được lời khuyên và hỗ trợ chuyên nghiệp.

Lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm uy tín là bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp bạn. Với sự cẩn trọng và đầu tư đúng đắn vào việc lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm uy tín, bạn sẽ đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và thành công của doanh nghiệp trong tương lai.

Bài viết liên quan
[bai_viet_lien_quan ids=”23445,23607,23189″]

Khám phá quy trình gia công thực phẩm – Chuyên nghiệp cho doanh nghiệp

Trong thế giới ẩm thực đầy màu sắc và hương vị, việc biến những ý tưởng sản phẩm độc đáo thành hiện thực không chỉ đòi hỏi tài năng sáng tạo mà còn cần đến sự hỗ trợ đắc lực từ quy trình gia công thực phẩm chuyên nghiệp. Giống như một “cánh cửa thần kỳ”, gia công thực phẩm mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp, đặc biệt là startup, tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian ra mắt sản phẩm và đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, từ đó chinh phục thị trường và gặt hái thành công.

Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá từng bước trong quy trình gia công thực phẩm đảm bảo cho hành trình chinh phục thị trường ẩm thực của bạn thêm suôn sẻ và hiệu quả.

Quy trình gia công thực phẩm là gì?

Quy trình gia công thực phẩm là một chuỗi các bước được thực hiện bởi các nhà máy gia công nhằm biến đổi nguyên liệu thành sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, kiểm tra chất lượng, chế biến, đóng gói, bảo quản đến kiểm nghiệm thành phẩm và xuất kho.

quy trình gia công thực phẩm

Các bước trong quy trình gia công thực phẩm

Thỏa thuận hợp đồng: Đây là bước nền tảng, nơi bạn và nhà máy gia công thỏa thuận về công thức sản phẩm, bao bì, khối lượng sản xuất, giá cả…đặc biệt là các quy định về bảo mật công thức và trách nhiệm của hai bên.

  • Tuyển chọn và kiểm định nguyên liệu đầu vào: Nhà máy gia công sẽ lựa chọn nguyên liệu tươi ngon, chất lượng cao theo đúng tiêu chuẩn thỏa thuận đảm bảo chất lượng thành phẩm cuối cùng.
  • Kiểm tra chất lượng: Mẫu nguyên liệu được lấy ngẫu nhiên và kiểm tra theo các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh, kim loại nặng…Kết quả kiểm nghiệm được ghi chép đầy đủ và lưu trữ hồ sơ.
  • Sản xuất theo quy trình: Tùy theo từng loại sản phẩm, nhà máy sẽ áp dụng các phương pháp sản xuất phù hợp, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Đóng gói và bảo quản thành phẩm: Nhà máy gia công sẽ thực hiện khâu đóng gói theo đúng yêu cầu của bạn. Bao bì đẹp mắt, chất lượng tốt không chỉ giúp bảo quản sản phẩm mà còn là yếu tố quan trọng thu hút người tiêu dùng.
  • Kiểm nghiệm thành phẩm: Nhằm đánh giá chất lượng của sản phẩm cuối cùng trước khi xuất kho và giao cho khách hàng, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng tất cả các yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và các tiêu chuẩn đã được cam kết với khách hàng.

các bước trong quy trình gia công thực phẩm

Bí quyết chọn nhà máy gia công thực phẩm

Quyết định lựa chọn nhà máy gia công thực phẩm uy tín là bước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu và tiềm năng thành công của doanh nghiệp bạn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn cần cân nhắc để đưa ra lựa chọn

Uy tín và năng lực sản xuất:

  • Lịch sử hoạt động: Ưu tiên lựa chọn nhà máy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gia công thực phẩm, đã từng hợp tác với các đối tác uy tín.
  • Quy mô nhà máy: Lựa chọn nhà máy có quy mô phù hợp với nhu cầu sản xuất, đảm bảo đáp ứng được số lượng sản phẩm mà bạn mong muốn.
  • Đội ngũ nhân sự: Tìm hiểu về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm của đội ngũ quản lý, kỹ sư và nhân viên sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Hệ thống quản lý chất lượng:

  • Quy trình sản xuất: Tìm hiểu về quy trình sản xuất của nhà máy, đảm bảo quy trình được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Hệ thống kiểm soát chất lượng: Lựa chọn nhà máy có hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo sản phẩm được kiểm tra chất lượng ở tất cả các khâu sản xuất.

Dây chuyền sản xuất và trang thiết bị:

  • Công nghệ sản xuất: Tìm hiểu về công nghệ sản xuất được sử dụng tại nhà máy, đảm bảo công nghệ hiện đại, tiên tiến.
  • Máy móc và thiết bị: Lựa chọn nhà máy có máy móc và thiết bị sản xuất hiện đại, đảm bảo sản phẩm được sản xuất với độ chính xác và đồng nhất cao.
  • Điều kiện vệ sinh: Kiểm tra điều kiện vệ sinh tại nhà máy, đảm bảo nhà máy được vệ sinh sạch sẽ, khử trùng thường xuyên.

yêu cầu khi lựa chọn nhà máy gia công thực phẩm

Dịch vụ chăm sóc khách hàng:

  • Lựa chọn nhà máy có đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn về dịch vụ gia công thực phẩm.
  • Chăm sóc khách hàng: Chính sách chăm sóc khách hàng tốt kể cả sau khi hoàn thành gia công, đảm bảo bạn luôn nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình và chu đáo.

Chứng nhận HACCP:

Chứng nhận HACCP là yếu tố quan trọng thể hiện sự cam kết của nhà máy đối với chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Lựa chọn nhà máy có chứng nhận HACCP sẽ giúp bạn yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm của mình.

Quy trình gia công thực phẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc biến những ý tưởng sáng tạo thành sản phẩm thực tế, chinh phục thị hiếu người tiêu dùng và khẳng định vị thế thương hiệu. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về quy trình gia công sản xuất thực phẩm, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và hiểu rõ hơn dẫn đến thành công trong lĩnh vực ẩm thực.

Bài viết liên quan
[bai_viet_lien_quan ids=”23250,23189,22986″]

Loại hình gia công thực phẩm: Giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp

Ngành thực phẩm Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Cùng với nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, chất lượng cao, nhiều doanh nghiệp đang chuyển hướng sang sử dụng dịch vụ gia công thực phẩm để tối ưu hóa hoạt động sản xuất. Dịch vụ này mang lại nhiều lợi ích, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất và từ đó, hỗ trợ doanh nghiệp đạt được các mục tiêu tăng trưởng.

Loại hình gia công thực phẩm là gì?

Gia công thực phẩm là một hình thức hợp tác sản xuất, trong đó doanh nghiệp A (bên đặt gia công) giao cho doanh nghiệp B (bên nhận gia công) thực hiện một phần hoặc toàn bộ quy trình sản xuất ra sản phẩm thực phẩm theo yêu cầu cụ thể. Bên nhận gia công sẽ sử dụng cơ sở vật chất, trang thiết bị, máy móc và đội ngũ nhân lực của mình để hoàn thành sản phẩm và bàn giao cho bên đặt gia công.

So sánh gia công thực phẩm với tự sản xuất

  • Gia công thực phẩm nổi bật với tính linh hoạt và khả năng tiết kiệm chi phí. Doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi như marketing, bán hàng và phát triển sản phẩm mới, trong khi việc sản xuất được giao phó cho bên nhận gia công. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đa dạng hóa sản phẩm và nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường.

so sánh gia công thực phẩm và sản xuất truyền thống

  • Tự sản xuất mang đến cho doanh nghiệp lợi thế về khả năng kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất và giữ bí mật công thức. Tuy nhiên, phương thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn ban đầu cho cơ sở vật chất và nhân sự, đồng thời linh hoạt trong việc thích ứng với thị hiếu người tiêu dùng.

Các loại hình gia công thực phẩm phổ biến

Gia công trọn gói

  • Bên nhận gia công thực hiện toàn bộ quy trình sản xuất, từ công thức, chuẩn bị nguyên liệu đến khâu đóng gói thành phẩm.
  • Loại hình gia công này phù hợp cho doanh nghiệp muốn tiết kiệm tối đa thời gian và nguồn lực.

Gia công bán thành phẩm

  • Bên nhận gia công thực hiện một phần quy trình sản xuất, ví dụ như sơ chế nguyên liệu hoặc chế biến thực phẩm theo công thức.
  • Doanh nghiệp sẽ tự hoàn thiện các công đoạn còn lại để có được sản phẩm thành phẩm.
  • Loại hình gia công này phù hợp cho doanh nghiệp có sẵn một số trang thiết bị và nhân lực cho hoạt động sản xuất.

Gia công theo công thức

  • Doanh nghiệp cung cấp công thức sản phẩm cho bên nhận gia công và họ sẽ thực hiện sản xuất theo đúng công thức đó.
  • Loại hình gia công này phù hợp cho doanh nghiệp muốn giữ bí mật công thức sản phẩm của mình.

Lợi ích của gia công thực phẩm

Giảm thiểu chi phí sản xuất

  • Doanh nghiệp không cần đầu tư vào trang thiết bị, máy móc, nhà xưởng và nhân sự cho hoạt động sản xuất.
  • Chi phí nguyên liệu có thể được tiết kiệm do bên nhận gia công có thể mua nguyên liệu với số lượng lớn.

Tiết kiệm thời gian và nguồn lực

  • Doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động phát triển cốt lõi như marketing, bán hàng và ra mắt sản phẩm mới tăng khả năng cạnh tranh.
  • Quy trình gia công thường được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn vì các đơn vị gia công đã có kinh nghiệm lâu năm và chuyên trong lĩnh vực sản xuất.

lợi ích của gia công thực phẩm

Đa dạng hóa sản phẩm

  • Doanh nghiệp có thể hợp tác với nhiều bên nhận gia công khác nhau để sản xuất nhiều loại sản phẩm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.
  • Gia công giúp doanh nghiệp dễ dàng thử nghiệm các sản phẩm mới mà không cần đầu tư lớn.

Tận dụng công nghệ và chuyên môn tiên tiến

  • Doanh nghiệp có thể tiếp cận với những công nghệ và chuyên môn tiên tiến nhất trong ngành sản xuất thực phẩm.
  • Đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao và an toàn vệ sinh thực phẩm.

Lưu ý khi lựa chọn đơn vị gia công thực phẩm

Việc lựa chọn một đơn vị gia công thực phẩm uy tín là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và sự thành công của sản phẩm. Doanh nghiệp cần lưu ý những yếu tố sau khi lựa chọn đối tác gia công:

  • Năng lực sản xuất: Đảm bảo đơn vị gia công có năng lực sản xuất đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp về số lượng, chất lượng và thời gian giao hàng.
  • Kinh nghiệm và uy tín: Lựa chọn những đơn vị gia công có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm và có uy tín trên thị trường. Tham khảo ý kiến của các đối tác đã từng sử dụng dịch vụ của đơn vị gia công.

lựa chọn nhà máy gia công thực phẩm

  • Chứng nhận an toàn thực phẩm: Đảm bảo đơn vị gia công có đầy đủ các chứng nhận an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000,…
  • Điều khoản hợp đồng: Đọc kỹ các điều khoản hợp đồng trước khi ký kết để đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp. Trao đổi rõ ràng với đơn vị gia công về các vấn đề như giá cả, quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng, thanh toán,…
  • Ghé thăm nhà máy sản xuất: Việc trực tiếp tham quan nhà máy sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá được năng lực và quy trình sản xuất của đơn vị gia công.

Dịch vụ gia công thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị gia công uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đạt được thành công trong kinh doanh.

Bài viết liên quan
[bai_viet_lien_quan ids=”23095,23607,22870″]

Những vấn đề cơ bản về quản lý khu vực sản xuất – Bố trí Layout

Khu vực sản xuất là khu vực thường được đặt cách biệt với văn phòng quản lý chính của doanh nghiệp đó. Không có bố trí của khu vực sản xuất tiêu chuẩn hay chung chung. Những bố trí này là khác nhau cho từng cơ sở sản xuất và lắp ráp hoặc chế biến. Sản phẩm khác nhau hoặc quy trình quyết định bố trí của khu vực sản xuất. Khu vực để sản xuất được thiết kế bằng cách xem xét các nguyên tắc sau

Những vấn đề cơ bản về quản lý khu vực sản xuất – Bố trí Layout
Những vấn đề cơ bản về quản lý khu vực sản xuất – Bố trí Layout

Bố trí khu vực sản xuất là gì ?

Mục tiêu chính của bố cục khu vực sản xuất là phá hủy toàn bộ diện tích khu vực sản xuất theo nhiệm vụ được thực hiện ở đó. Cùng với việc tháo dỡ, bố trí sẽ giúp đơn giản hơn cho các công nhân trong việc định vị máy móc, dụng cụ, các thiết bị và nhân viên khác tại khu vực sản xuất. Hình minh họa dưới đây là cách một khu vực sản xuất thường được thấy.

Vị trí khu vực sản xuất

Khu vực sản xuất nên đặt riêng trong phạm vi gần những bộ phận thiết kế, kỹ thuật, sản xuất của doanh nghiệp sản xuất. Điều này cho phép nhân viên truy cập vào các khu vực thuận tiện.

Bố trí khu vực sản xuất
Ví dụ bố trí 1 khu vực sản xuất

Cơ sở hạ tầng của khu vực sản xuất

Chủ yếu bao gồm một số điều sau đây:

  • Tòa nhà khu vực sản xuất.
  • Không gian tích hợp hay mở cho thiết bị phụ trợ không thể lắp đặt bên trong khu vực làm việc của khu vực sản xuất nhằm mục đích an toàn.
  • Cáp, ống bảo vệ, quạt, và AC với các kết nối điện tương ứng của họ.
  • Hệ thống thoat nươc.
  • Hệ thống quản lý chất thải.
  • Các thiết bị an toàn (như bình chữa cháy, v.v.)
  • Cơ sở này cũng có thể có cơ sở ăn uống , phòng vệ sinh, và khu vực hút thuốc, vv

Sức khỏe & an toàn trong khu vực sản xuất (EHS – SHE)

Khu vực sản xuất nên được thiết kế như sau:

  • Thông gió trong khu vực làm việc.
  • Hệ thống xử lý các chất thải rắn và lỏng.
  • Hệ thống sẵn sàng cho nguy cơ hỏa hoạn.
  • Hệ thống cung cấp viện trợ đầu tiên, và giải quyết các trường hợp khẩn cấp y tế.
  • Vệ sinh cho khu vực sản xuất sạch sẽ, gọn gàng.

Tại sao cần một bố cục thích hợp của một khu vực sản xuất?

Bố cục của một khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến những yếu tố đóng góp sản xuất. Dưới đây là những lý do nổi bật về lý do tại sao người ta nên bận tâm về bố cục

  • Bố cục ảnh hưởng đến năng suất người lao động.
  • Nó giúp tối đa hóa việc sử dụng công cụ và máy móc.
  • Nó làm giảm sự mất mát tài sản vì xử lý quá mức những công cụ và máy móc.
  • Nó giảm thiểu mối nguy hiểm sức khỏe và xử lý vật liệu.
  • Nó tối đa hóa việc sử dụng không gian.
  • Nó tối đa hóa việc kiểm soát hàng tồn kho khu vực sản xuất.

Bố trí không gian sản xuất

Không gian sản xuất đầy đủ bên trong khu vực sản xuất tránh sự đông đúc, bừa bộn, cũng như hạn chế những thiệt hại tiềm ẩn có thể xảy ra do tai nạn.

Cơ sở hạ tầng khu vực sản xuất cần được thiết kế bằng cách xem xét các vấn đề sau:

  • Số lượng cán bộ, công nhân.
  • Số lượng máy, kích cỡ tương ứng của chúng.
  • Phạm vi, kích thước, và trình tự sản xuất.
  • Số lượng bàn, cabin, và ghế làm việc cần thiết trong khu vực sản xuất.
  • Không gian sàn để đặt công cụ của công nhân và vật phẩm cá nhân như mũ bảo hiểm, đồng phục, và kính bảo hộ.
  • Các cơ sở liền kề như không gian ăn uống , khu vực hút thuốc, phòng vệ sinh , ảnh hưởng lớn đến hiệu suất làm việc của công nhân.
  • Không gian và đường dẫn đầy đủ đến cơ sở, lối vào và lối ra vào khu vực làm việc.
  • Nơi bổ sung cho máy móc mới, và thiết kế sản phẩm hoặc tăng khối lượng sản xuất.

Các kiểu bố trí không gian sản xuất

Có 02 loại bố cục chính như sau:

  • Bố cục hướng sản phẩm hay lắp ráp: Bố cục này được thiết kế theo kiểu tuyến tính. Những trạm làm việc hay băng ghế làm việc được đặt theo các trình tự trong đó việc sản xuất sản phẩm sẽ được thực hiện từng bước một. Bố cục này là tuyệt vời cho hoạt động sản xuất hàng loạt. Nếu có nhu cầu thay đổi thiết kế của sản phẩm hoặc ngoại hình, thì bố cục này không thể giải quyết được nhu cầu một cách suôn sẻ.

Các kiểu bố trí không gian sản xuất

  • Bố cục hướng quy trình: Một nhóm những máy móc và công cụ thực hiện tương tự hay tất cả các chức năng cần thiết để hoàn thành 01 giai đoạn duy nhất trong 01 quy trình được đặt cùng nhau trong bố cục này. Bố cục này, cho phép linh hoạt để sản xuất sản phẩm khác nhau cùng một lúc. Thiết kế của nó cần phải nghiên cứu cẩn thận về kế hoạch sản xuất, trình tự xử lý vật liệu.

Khu vực hàng tồn kho – thiết bị – không gian lưu trữ

Trong khi thiết lập khu vực sản xuất cần xem xét kỹ lưỡng

1. Khu vực tồn kho

Kiểm kê khu vực sản xuất nhằm mục đích giảm thiểu mức chi phí trung bình theo thời gian cũng như để đáp ứng nhu cầu của sản phẩm. Chi phí giữ hàng tồn kho của mỗi năm là khoảng 20% – 30% chi phí ban đầu của nó, do đó, tốt cho những nhà quản lý khu vực sản xuất giữ hàng tồn kho càng ít càng tốt. Tốt nhất, không nên tồn kho.

Các điểm sau đây quan trọng để phục vụ hàng tồn kho:

  • Quay vòng hàng tồn kho: Nên được thực hiện ít nhất 04 lần một năm.
  • Dự trữ: Việc dự trữ thêm ít nguyên liệu để phục vụ cho nhu cầu bất ngờ của sản phẩm.
  • Trình tự: Dòng nguyên liệu bên trong khu vực sản xuất; Trình tự nên càng ngắn càng tốt.

2. Thiết bị tại khu vực sản xuất

  • Thiết bị này giúp người lao động làm ra được sản phẩm tốt nhất. Họ làm cho sản xuất hiệu quả, tăng năng suất. Thiết bị có thể sẽ được mua hoặc thuê tùy thuộc vào thời gian và hoạt động mà nó sẽ đóng góp. Các khu vực sản xuất nên chứa thiết bị cần thiết trơn tru.
  • Tùy thuộc vào loại bố trí khu vực sản xuất và số lượng trạm làm việc khác nhau. Các trạm làm việc công nghiệp bao gồm: ghế làm việc, bàn và bàn làm việc thử nghiệm, lắp ráp, bàn làm việc của kỹ thuật viên, và máy tính để kể tên một số. Chúng cũng bao gồm: băng tải và giá đỡ công việc.
Bố trí 1 khu vực sản xuất ô tô
Bố trí 1 khu vực sản xuất ô tô

3. Không gian lưu trữ của khu vực sản xuất

  • Điều này là rất cần thiết để giữ nguyên liệu thô cũng như để giữ những thành phẩm. Không gian cũng bao gồm: tủ khóa, giá đỡ và kệ. Không gian lưu trữ cần phải đủ để nhân viên di chuyển. Nó nên cho phép để đặt các tài sản lỏng lẻo an toàn và có tổ chức.

Địa điểm cho khu vực tiện nghi nhân viên

  • Công nhân nên được cung cấp những nhu yếu phẩm khác nhau như: nhà ăn, phòng nghỉ ngơi, phòng sơ cứu và khu vực hút thuốc. Các cơ sở này thường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của nhân viên trong công việc.
  • Cơ sở này nên được thiết lập tại những vị trí thích hợp với không gian phù hợp, để chúng không cản trở được dòng công việc sản xuất thông thường. Cơ sở cho công nhân và nhân viên khác cũng được thiết lập theo tiêu chuẩn ngành.

Bố trí mặt bằng sản xuất là gì? Chỉ tiêu và nguyên tắc

Bố trí mặt bằng sản xuất (Plant Layout) trong doanh nghiệp là quá trình tổ chức, sắp xếp và định dạng về mặt không gian máy móc thiết bị, khu vực làm việc, bộ phận phục vụ sản xuất và cung cấp dịch vụ.

Bố trí mặt bằng sản xuất là gì
Bố trí mặt bằng sản xuất trong doanh nghiệp là gì?

Bố trí mặt bằng sản xuất trong doanh nghiệp

Khái niệm

  • Trong tiếng Anh Bố trí mặt bằng sản xuất được gọi là plant layout.
  • Bố trí mặt bằng sản xuất trong doanh nghiệp chính là quá trình tổ chức, sắp xếp và định dạng về mặt không gian máy móc thiết bị, những khu vực làm việc, các bộ phận phục vụ sản xuất và cung cấp dịch vụ.
  • Việc bố trí mặt bằng sản xuất không chỉ áp dụng đối với những doanh nghiệp xây dựng mới mà nó còn bao gồm những doanh nghiệp thay đổi qui mô sản xuất và thay đổi thiết kế sản phẩm thực phẩm hay qui trình công nghệ sản xuất sản phẩm mới hay thậm chí là cách bố trí hiện tại không hợp lí cần điều chỉnh lại.

Chỉ tiêu

Một cách bố trí mặt bằng tốt cần đạt được phần lớn các chỉ tiêu sau đây:

  • Tối thiểu hoá chi phí vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm
  • Loại bỏ những lãng phí hay sự di chuyển dư thừa không cần thiết giữa những bộ phận, các nhân viên
  • Thuận tiện cho việc tiếp nhận – vận chuyển nguyên vật liệu; đóng gói, dự trữ và giao hàng
  • Sử dụng không gian có hiệu quả
  • Giảm thiểu những công đoạn gây ảnh hưởng, ách tắc đến quá trình sản xuất, cung ứng dịch vụ
  • Tuân thủ mọi qui định về phòng chống cháy nổ, điều kiện ánh sáng, chống rung, ồn, bụi, thông gió… đảm bảo an toàn cũng như an ninh cho nhân viên khi làm việc
  • Tạo sự dễ dàng, thuận tiện cho kiểm tra và kiểm soát các hoạt động
  • Tạo điều kiện thuận lợi trong những giao dịch và liên lạc
  • Có tính linh hoạt cao để thích ứng với mọi thay đổi…

Nguyên tắc

Vì vậy sắp xếp bố trí mặt bằng sản xuất cần phải tuân thủ một số nguyên tắc sau:

1. Tuân thủ qui trình công nghệ sản xuất

  • Thứ tự những bộ phận được sắp xếp theo trình tự của qui trình công nghệ sản xuất sản phẩm; và sản phẩm đi qua bộ phận nào trước thì bộ phận đó nên đặt gần kho nguyên liệu.
  • Bộ phận cuối cùng mà sản phẩm đi qua cần đặt gần kho thành phẩm như vậy sẽ làm giảm được thời gian cùng khoảng cách di chuyển. Hai bộ phận có quan hệ trực tiếp trao đổi sản phẩm lẫn nhau nên bố trí đặt cạnh nhau.
  • Để thuận lợi cho việc vận chuyển, kho nguyên liệu, kho thành phẩm thường được bố trí gần đường giao thông chính bên ngoài doanh nghiệp.

2. Đảm bảo khả năng mở rộng sản xuất

  • Qui luật phát triển thường dẫn đến sự tăng sản lượng sản xuất hoặc đa dạng hóa các sản phẩm bằng cách đưa vào sản xuất thêm sản phẩm khác, doanh nghiệp sau một thời gian hoạt động thường sẽ có nhu cầu mở rộng mặt bằng sản xuất.
  • Vì vậy ngay từ khi chọn địa điểm, bố trí mặt bằng sản xuất phải dự kiến rằng có khả năng mở rộng trong tương lai.

3. Đảm bảo an toàn cho hoạt động sản xuất và người lao động

  • Khi bố trí mặt bằng đòi hỏi phải tính đến yếu tố về an toàn cho người lao động, cho máy móc thiết bị, đảm bảo chất lượng của sản phẩm và tạo ra môi trường làm việc thuận lợi cho người lao động.
  • Mọi qui định về chống ồn, bụi; chống rung, nóng, cháy nổ… phải được tuân thủ.
  • Trong thiết kế mặt bằng cần phải đảm bảo khả năng thông gió và chiếu sáng tự nhiên, những bộ phận sinh ra nhiều khói, bụi, hơI độc, bức xạ có hại, … phải được bố trí thành khu riêng biệt, không được bố trí gần sát khu vực có dân cư.
  • Các kho chứa vật liệu dễ cháy dễ nổ cần phải bố trí xa khu vực sản xuất, phải có trang bị các thiết bị an toàn trong phòng chữa cháy nổ. Những thiết bị gây ra rung động lớn có thể sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị khác thì không nên đặt cạnh các thiết bị có giá trị lớn…

4. Tận dụng hợp lí không gian & diện tích mặt bằng

  • Sử dụng tối đa diện tích mặt bằng hiện có giúp doanh nghiệp giảm được chi phí thuê mặt bằng. Điều này, không chỉ áp dụng đối với diện tích sản xuất mà nó còn áp dụng cả đối với diện tích kho hàng.
  • Việc tận dụng tối đa diện tích không chỉ đề cập đến diện tích của mặt sàn tính theo m2 mà nó còn tính cả đến không gian hiện có. Trong nhiều nhà máy, ngày nay, đã sử dụng những giá đỡ trên cao để tận dụng diện tích của mặt bằng.

5. Đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống

  • Bố trí mặt bằng phải xét đến khả năng sự thay đổi với chi phí thấp nhất và không làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất – kinh doanh.
  • Tránh hay giảm thiểu trường hợp dòng di chuyển nguyên vật liệu đi ngược chiều
  • Vận chuyển ngược chiều không những giúp làm tăng cự li vận chuyển mà còn gây ùn tắc ảnh hưởng đến hoạt động của sản xuất – kinh doanh.

(Tài liệu tham khảo: Quản trị tác nghiệp; Trung tâm đào tạo từ xa; ĐH Kinh tế Quốc dân)

vietnambiz.vn

Khái quát về hợp đồng chuyển giao công nghệ

Giới thiệu

Khái quát về hợp đồng chuyển giao công nghệ : khái niệm, đối tượng, phương thức và hình thức chuyển giao công nghệ.

Khái quát về hợp đồng chuyển giao công nghệ
Khái quát về hợp đồng chuyển giao công nghệ

Khái niệm:

  • Theo điều 03 Luật chuyển giao công nghệ năm 2006:
    • Công nghệ là giải pháp, quy trình và bí quyết kỹ thuật có kèm hoặc không được kèm công cụ, phương tiện dùng để biến đổi các nguồn lực thành sản phẩm.
    • Chuyển giao công nghệ là việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng một phần hoặc toàn bộ quy trình công nghệ từ ‘bên có quyền chuyển giao công nghệ’ sang ‘bên nhận công nghệ’.
  • Chuyển giao quyền sở hữu công nghệ là chủ sở hữu công nghệ chuyển giao toàn bộ quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt công nghệ cho cá nhân, tổ chức khác theo quy định tại Điều 18 của Luật CGCN.

Trường hợp công nghệ là đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, thì việc chuyển giao quyền sở hữu công nghệ phải được tiến hành thực hiện cùng với việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp theo đúng quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.

  • Chuyển giao quyền sử dụng công nghệ là việc làm mà tổ chức, cá nhân quy định tại Điều 8 Luật CGCN cho phép mọi tổ chức, cá nhân khác sử dụng công nghệ theo đúng quy định tại khoản 2 Điều 17 & Điều 18 của Luật CGCN.

Trường hợp công nghệ chính là đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, thì việc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ phải được tiến hành thực hiện cùng với việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp theo đúng quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.

Phạm vi quyền chuyển giao công nghệ

  • Theo điều 08 Luật chuyển giao công nghệ năm 2006:
  • Chủ sở hữu công nghệ có quyền được chuyển giao quyền sở hữu và quyền sử dụng công nghệ.
  • Tổ chức, cá nhân được chủ sở hữu công nghệ cho phép chuyển giao quyền sử dụng công nghệ có quyền chuyển giao quyền sử dụng công nghệ đó.
  • Tổ chức, cá nhân có công nghệ là đối tượng được sở hữu công nghiệp nhưng đã hết thời hạn bảo hộ hay không được bảo hộ tại Việt Nam thì có quyền chuyển giao quyền sử dụng công nghệ đó.

Đối tượng công nghệ được chuyển giao

Theo điều 07 Luật chuyển giao công nghệ năm 2006:

  • Đối tượng công nghệ được chuyển giao là 1 phần hoặc toàn bộ công nghệ sau đây:
    1. Bí quyết kỹ thuật;
    2. Kiến thức kỹ thuật về công nghệ được phép chuyển giao dưới dạng quy trình công nghệ, phương án công nghệ, giải pháp kỹ thuật, công thức, thông số kỹ thuật, sơ đồ, bản vẽ kỹ thuật, chương trình máy tính và thông tin dữ liệu;
    3. Giải pháp hợp lý hoá sản xuất và đổi mới công nghệ.
  • Đối tượng công nghệ được chuyển giao có thể gắn hay không gắn với đối tượng sở hữu công nghiệp.

Hình thức chuyển giao công nghệ

Theo điều 12 Luật chuyển giao công nghệ năm 2006:

Việc chuyển giao công nghệ được thực hiện thông qua những hình thức sau đây:

  • Hợp đồng chuyển giao công nghệ độc lập
  • Phần chuyển giao công nghệ trong các dự án hoặc hợp đồng sau đây:
    1. Dự án đầu tư;
    2. Hợp đồng nhượng quyền thương mại;
    3. Hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp;
    4. Hợp đồng mua bán máy móc và thiết bị kèm theo chuyển giao công nghệ;
  • Hình thức chuyển giao công nghệ khác theo quy định của pháp luật.

Phương thức chuyển giao công nghệ

Theo điều 18 Luật chuyển giao công nghệ năm 2006:

  1. Chuyển giao tài liệu về công nghệ.
  2. Đào tạo cho bên nhận công nghệ nắm vững, làm chủ công nghệ theo thời hạn có quy định trong hợp đồng chuyển giao công nghệ.
  3. Cử chuyên gia tư vấn kỹ thuật cho những bên nhận công nghệ đưa công nghệ vào sản xuất với chất lượng công nghệ và chất lượng sản phẩm đạt được các chỉ tiêu và tiến độ quy định trong hợp đồng chuyển giao công nghệ.
  4. Phương thức chuyển giao khác do các bên tự thỏa thuận.

Nếu bạn cần hỗ trợ hay có nhu cầu được sử dụng công nghệ sản xuất tại IFOOD xin vui lòng liên hệ Hotline 0942 661 626 ( Mrs.Hạnh ). IFOOD đơn vị tư vấn và chuyển giao công nghệ sản xuất ngành thực phẩm theo nhu cầu khách hàng, thị hiếu của thị trường; Là đối tác của hàng nghìn công ty lớn nhỏ trên cả nước.

>>> Bạn đang xem bài viết: “Khái quát về hợp đồng chuyển giao công nghệ” tại website ifoodvietnam.com

Thông số khử nước của nông sản sấy theo phương pháp sấy lạnh/khô

Bạn đang tìm kiếm các thông số khử nước của các loại nông sản sấy theo phương pháp sấy lạnh hay sấy khô. Sau đây là một số thông số khử nước để mọi người cùng tham khảo

Thông số khử nước của nông sản sấy theo phương pháp sấy lạnh

Thông số khử nước của Trái Cây Sấy Dẻo

Táo lát mỏng

  • Bề dày: 2mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 hours
táo sấy lát mỏng

Xoài

  • Bề dày: 6 – 15mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 10 hours
xoài sấy

Khóm

  • Bề dày: 6mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 10 hours
khóm

Chuối

  • Bề dày: 5 – 10mm
  • Nhiệt độ sấy: 63oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 10 giờ
chuối sấy

Kiwi

  • Bề dày: 5 – 10mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Kiwi sấy

Nho

  • Bề dày: nguyên quả
  • Nhiệt độ sấy: 50 – 55 oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 25 – 50 giờ
Nho sấy khô

Tắc (Quất)

  • Bề dày: 5 – 10mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Tắc Quất sấy khô

Dâu Tây sấy  nguyên quả

  • Bề dày: nguyên quả
  • Nhiệt độ sấy: 75oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Dâu Tây sấy  nguyên quả

Dâu Tây lát

  • Bề dày: 10 – 20mm
  • Nhiệt độ sấy: 75oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Dâu Tây sấy lát

Thanh Long Ruột Đỏ

  • Bề dày: 20 – 35mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 10 – 15 giờ
Thanh Long sấy khô Ruột Đỏ

Mít

  • Bề dày: 5 – 15mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Mít sấy lạnh

Quả sung

  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 24 – 30 giờ
Quả sung sấy dẻo

Thông số khử nước của các loại Củ – Quả – Gia vị sấy

Gừng

  • Nhiệt độ sấy: 63oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Bề dày và Thời gian sấy
    • Bề dày: 1.5mm, thời gian: 2 giờ
    • Bề dày: 2.5mm (có hấp), thời gian: 3 giờ
    • Bề dày: 2.5mm, thời gian: 3 giờ
    • Bề dày: 3mm, thời gian: 5 giờ
Gừng sấy dẻo

Ớt

  • Bề dày: nguyên quả
  • Nhiệt độ sấy: 50oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 20 hours
Ớt sấy dẻo

Tỏi

  • Bề dày: 2 -3mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 4 giờ
Tỏi sấy khô

Hành Tím

  • Bề dày: 5 – 8mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 4 – 8 giờ
Hành Tím sấy khô

Lá hẹ

  • Hàm ẩm trước và sau khi sấy là 96% và 5%. Thử nghiệm đầu tiên là 550g/ khay. Thử nghiệm thứ hai là 750g/ khay và phải mất 4 giờ để sấy khô. Đề xuất đưa ra 800g/ khay.
  • Nhiệt độ sấy: 55oC
  • Ẩm của không khí sấy: 6%
  • Thời gian sấy: 4 giờ
Lá hẹ sấy khô

Lá chùm ngây

  • Bề dày: 2 – 5mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 4 – 8 giờ
Lá chùm ngây sấy khô

Hạt bắp

  • Bề dày: nguyên hạt
  • Nhiệt độ sấy: 40oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 4 ngày
  • Hành ẩm của hạt ban đầu: 60%
Hạt bắp sây khô

Cà Chua

  • Bề dày: 5 – 10mm
  • Nhiệt độ sấy: 63oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 10 giờ
  • Hàm lượng ẩm của quả ban đầu: 90%
Cà Chua sấy khô

Cà Rốt

  • Bề dày: 3 – 5mm
  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 4 – 8 giờ
Cà Rốt sấy khô

Sắn (khoai mì)/ Khoai

  • Nhiệt độ sấy: 62oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 giờ
sắn sấy dẻo khoai lang sấy dẻo

Khoai Tây

  • Cho các lát khoai tây vào nước ở 95oC trong 50 giấy;
  • Cho khoai tây vừa mới đun vào nước lạnh để làm nguội
  • Lấy các lát khoai tây ra ngoài và trải đều lên khay
  • Cho khoai tây vào máy sấy, sấy ở 63oC trong 3 giờ
Khoai Tây sấy khô

 

Thông số khử nước của các loại Bánh Kẹo

Kẹo

  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 48 giờ
Kẹo sấy dẻo

Bánh

  • Nhiệt độ sấy: 60oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 8 – 10 giờ
Bánh sấy khô

 

Thông số khử nước của các loại cá sấy

Cá nhỏ

  • Bề dày: cá nhỏ nguyên con
  • Nhiệt độ sấy: 35oC
  • Ẩm của không khí sấy: 25%
  • Thời gian sấy: 7 – 10 giờ
Cá nhỏ sấy khô

Cá lớn

  • Bề dày: cá lớn cắt đôi
  • Nhiệt độ sấy: 45oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 40 giờ
Cá lớn sấy khô

 

Thông số khử nước của các loại thịt sấy

Thịt gà

  • Bề dày: 20mm
  • Nhiệt độ sấy: 55oC
  • Ẩm của không khí sấy: 10%
  • Thời gian sấy: 24 hours
Thịt gà sấy khô

Trên đây là Những thông số khử nước của các loại nông sản sấy mà IFOOD cung cấp đến quý vị độc giả. Nếu bạn có thắc mắc gì hay muốn sử dụng dịch vụ Gia công sản xuất nông sản sấy, lắp đặt thiết kế dây chuyền sản xuất hay cần tư vấn chuyển giao công nghệ vui lòng liên hệ đến IFOOD theo hotline: 0942 661 626 (Mrs. Hạnh) để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết, tận tình

Ứng dụng công nghệ plasma trong chế biến và bảo quản thực phẩm

Plasma là gì?

Plasma là trạng thái thứ tư của vật chất, ngoài ba trạng thái thường gặp là thể rắn, lỏng, khí. Thí dụ với nước: một cục nước đá (thể rắn) đun nóng đến nhiệt độ nhất định sẽ biến thành nước (thể lỏng), tăng nhiệt lên nữa nước sẽ bốc hơi (thể khí). Nếu tiếp tục tăng nhiệt độ nước lên cao nữa, các electron mang điện âm bắt đầu bứt khỏi nguyên tử và chuyển động tự do, nguyên tử trở thành các ion mang điện dương. Nhiệt độ càng cao thì số electron bứt ra khỏi nguyên tử chất khí càng nhiều, hiện tượng này được gọi là sự ion hóa của chất khí. Các nhà khoa học gọi thể khí ion hóa là “trạng thái plasma”.

ứng dụng công nghệ plasma trong chế biến và bảo quản thực phẩm

Ngoài nhiệt độ cao, người ta có thể dùng các tia UV, tia X, tia bêta cực mạnh chiếu vào chất khí cũng làm cho nó biến thành plasma. Do sự hiện diện của các hạt mang điện, plasma trở nên dẫn điện trong trường điện từ. Plasma có thể là môi trường phản ứng hóa học nhờ kích thích và phóng ra bức xạ điện từ ở nhiều vùng bước sóng khác nhau.

Theo tính chất nhiệt động lực học, có plasma nóng (thermal plasma) được tạo thành ở nhiệt độ, áp suất và năng lượng cao, và plasma lạnh (non-thermal plasma, cold plasma) được tạo thành ở áp suất thường hoặc chân không, cần ít năng lượng hơn. Tuy nhiên, cả hai loại này có chung đặc điểm là các tia plasma đều chứa một phần hay toàn bộ phần khí bị ion hóa, bao gồm photon, ion hay điện tử tự do. Công nghệ plasma sử dụng năng lượng điện để tạo ra môi trường ion hóa, làm tăng động năng các hạt electron, ion và các nguyên tử, hướng chúng vào các đối tượng cần xử lý với thời gian xử lý nhanh và hiệu quả nên rất an toàn, tiết kiệm.

Plasma lạnh được chứng minh có tác dụng ức chế lên rất nhiều vi sinh vật, cả bào tử và virus. Khi hướng chùm plasma vào bề mặt cần xử lý (nấm mốc, vi khuẩn) các electron, ion động năng lớn, các tia UV xuất hiện trong quá trình tạo plasma sẽ bắn phá thành tế bào của nấm mốc, vi khuẩn, tạo ra các gốc oxy hóa bậc cao và chúng sẽ phá vỡ các cấu trúc DNA, phá vỡ thành tế bào, các liên kết giữa các thành phần trong tế bào vi khuẩn, virus nấm mốc, gây tổn thương không phục hồi và gây chết vi sinh vật.

ứng dụng công nghệ plasma trong chế biến và bảo quản thực phẩm

Ứng dụng Plasma trong công nghệ thực phẩm

Khi đời sống ngày càng được nâng cao, người tiêu dùng càng có xu hướng đòi hỏi được cung cấp những sản phẩm có chất lượng tốt nhất, cả về màu sắc, mùi vị và đặc biệt là dinh dưỡng. Để giảm thiểu tác động của nhiệt độ cao đến chất lượng, dinh dưỡng, và tránh khả năng thay đổi cấu trúc vật lý, hóa học, dẫn đến biến đổi mùi vị của thực phẩm, người ta thường ưu tiên sử dụng các phương pháp bảo quản ở nhiệt độ thường hay chiếu xạ gamma, chiếu xạ beta, xung điện trường, siêu âm, ozone, tia cực tím (UV), áp suất cao,.. Tuy nhiên, các biện pháp này đều có chi phí đầu tư cao và ít ứng dụng trên các sản phẩm rắn như rau quả, thịt cá,.. Đây là cơ hội cho phương pháp bảo quản plasma lạnh.

Xử lý các sản phẩm thô và khô: sử dụng nhiệt độ, hóa học và các loại khí (ví dụ ethylene oxide, hydrogen peroxide) để khử trùng bề mặt của trái cây, gia vị, hạt…có thể gây hại đến sản phẩm hoặc để lại dư lượng sau quá trình xử lý. Với plasma lạnh, các ion có thể xâm nhập vào các vết nứt và khe hở của sản phẩm thô và khô có hình dạng phức tạp. Do đó, công nghệ này rất hiệu quả trên các sản phẩm có bề mặt không đều và nứt gãy như đậu, đậu xanh, đậu tương, lúa mạch, yến mạch, ngô, thịt,…

Xử lý màng sinh học các bề mặt: thực phẩm khi để lâu ngoài trời thường xuất hiện một lớp màng bao phủ gọi là màng sinh học. Ví dụ, thịt sẽ hình thành một lớp màng khô bao bên ngoài, còn sữa sẽ hình thành lớp màng mỏng phía bên trên dung dịch. Vi sinh vật thường sinh sôi nảy nở trong môi trường giàu dinh dưỡng bên dưới các màng sinh học và được bảo vệ khỏi các biện pháp khử trùng bề mặt sử dụng nhiệt độ cao, thuốc,…Công nghệ plasma có thể xử lý việc hình thành màng sinh học trên bề mặt sản phẩm bằng cách làm sạch và khử trùng các bề mặt, giúp tăng khả năng chống bám vi khuẩn.

ứng dụng công nghệ plasma trong chế biến và bảo quản thực phẩm

Xử lý lạnh cho kết quả tương đương xử lý bằng tia UV và ozone mà không gây tác hại lên chất lượng lớp vỏ ngoài tự nhiên của thực phẩm để chống lại vi sinh vật.

Plasma lạnh cũng có thể xử lý nhanh và an toàn các bao bì thực phẩm như chai nhựa, nắp đậy mà không gây biến tính vật liệu và không để lại dư lượng trên sản phẩm.

Tuy nhiên, ở Việt Nam, ứng dụng plasma lạnh mới được bắt đầu nghiên cứu, chỉ một vài nơi công bố các kết quả nghiên cứu theo hướng này, ví dụ Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội) nghiên cứu “Ứng dụng công nghệ plasma lạnh hoạt động ở điều kiện khí quyển thông thường” để khử trùng, bảo quản hoa quả mà không cần sử dụng hóa chất độc hại; Phòng Nghiên cứu Năng lượng và Môi trường (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM) chế tạo và thử nghiệm thành công ở quy mô phòng thí nghiệm và sẵn sàng chuyển giao các thiết bị tạo plasma xử lý bề mặt, Plasma Jet và xử lý không khí có kích thước nhỏ gọn, dễ lắp ráp, hoạt động hoàn toàn tự động, an toàn khi sử dụng, không gây ô nhiễm.

Về vấn đề này, TS. Bùi Nguyên Quốc Trình (Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, Trường Đại học Công nghệ) cho biết, trên thế giới ngày càng có nhiều nơi nghiên cứu về plasma, cũng như phát triển plasma lạnh. Ngoài ứng dụng trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm, plasma lạnh còn có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnhvực công nghệ khác như chế tạo linh kiện điện tử, pin mặt trời thay thế các phương pháp truyền thống; xử lý bề mặt hoặc sơn phủ; nghiên cứu và điều trị về y sinh,…

Tổng hợp

Kỹ thuật siêu âm trong thực phẩm (HHP)

Kỹ thuật siêu âm trong thực phẩm

Cải thiện các giá trị dinh dưỡng và sự ổn định của chất lượng là một thông số rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thực phẩm cho một cuộc sống khỏe mạnh của con người. Người tiêu dùng đang tìm kiếm các đặc tính tươi và tốt trong thực phẩm với hàm lượng chất dinh dưỡng và chất lượng cảm quan cao. Ngày nay, người tiêu dùng càng nhận thức rõ hơn về các kỹ thuật chế biến được sử dụng trong chế biến thực phẩm và họ thích các sản phẩm tự nhiên không có chất phụ gia và hóa chất. Do đó, cần có các công nghệ mới trong chế biến thực phẩm.

Ngày nay, nhiều công nghệ nhiệt và phi nhiệt hiện đại khác nhau như xung điện trường, áp suất thủy tĩnh cao và thấp, lò vi sóng, gia nhiệt ohmic, đóng băng, thanh trùng, bức xạ ion hóa, v.v… đã được sử dụng để cải thiện các đặc tính hóa lý, kéo dài thời hạn sử dụng các sản phẩm thực phẩm, và kiểm soát chất lượng thực phẩm bằng cách làm bất hoạt vi sinh vật ở nhiệt độ dưới nhiệt độ môi trường xung quanh. Một trong những công nghệ phi nhiệt có thể được sử dụng là công nghệ siêu âm – đã cho thấy ảnh hưởng không đáng kể đến giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm thực phẩm.

Các ứng dụng của công nghệ siêu âm để chế biến thực phẩm nhằm cung cấp cho người tiêu dùng thực phẩm chất lượng cao. Siêu âm được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn và mới nổi có thể được sử dụng trong công nghệ chế biến thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp bằng cách điều chỉnh tần số. Theo các dải sóng âm được sử dụng, siêu âm có thể được chia thành siêu âm tần số cao công suất thấp và siêu âm tần số thấp công suất cao.

+ Siêu âm công suất thấp với tần số cao không làm phá hủy các đặc tính hóa lý của trái cây, rau quả và các sản phẩm thực phẩm trong quá trình chế biến hoặc bảo quản.

+ Siêu âm công suất cao với tần số thấp có thể cải thiện tính chất hóa lý của các sản phẩm thực phẩm và trong chế biến thực phẩm như làm ẩm, xử lý thủy nhiệt, chiết xuất, sấy khô, đông lạnh và khử hoạt tính của vi sinh vật trong các sản phẩm thực phẩm.

Kỹ thuật siêu âm trong thực phẩm (HHP)

Khái niệm siêu âm

Âm thanh vượt ra ngoài ngưỡng thính giác thường với tần số 20.000 Hz/s
thì gọi là siêu âm. Những năm gần đây siêu âm được ứng dụng rộng rãi trong
công nghiệp, nông nghiệp và y dược.

Nguyên lý hoạt động của sóng siêu âm trong phá hủy tế bào vi sinh vật:

– Nguyên lý: chiếu xạ vô hoạt hoàn toàn vi sinh vật và côn trùng bị ion hóa, làm thay đổi bản chất hóa học, đây là tác động chính của quá trình chiếu xạ. Năng lượng của chiếu xạ phải đủ lớn để cắt đứt liên kết cộng hóa trị trong khoảng 1-8 eV. Năng lượng này là ít hơn năng lượng để ion hóa orbital, để cắt đứt toàn bộ liên kết cộng hóa trị bằng chiếu xạ.

Kết quả của việc chiếu xạ là tạo thành các gốc tự do –OH, gốc này phản ứng với các AND của vi sinh vật, côn trùng ở các giai đoạn phát triển khác nhau của chúng (trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành).

Khi AND của chúng bị hư hỏng và mã di truyền hư hỏng, các sinh vật này mất khả năng sinh sản.

Ứng dụng

Các ứng dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp thực phẩm bao gồm phá hủy tế bào và chiết xuất vật liệu nội bào. Tùy thuộc vào cường độ của nó, siêu âm được sử dụng để kích hoạt hoặc khử hoạt tính của enzyme, trộn và đồng nhất hóa, nhũ hóa, phân tán, bảo quản, ổn định, hòa tan và kết tinh, hydro hóa, làm mềm thịt, chín, lão hóa và oxy hóa, và như một chất bổ trợ cho chất rắn.

Kỹ thuật siêu âm trong thực phẩm (HHP)

Công nghệ trường xung điện trong thực phẩm (PEF)

Hòa nhịp cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật. Ngành công nghệ thực phẩm cũng đang hướng tới việc phát triển những ứng dụng của kỹ thuật hiện đại trong sản xuất thực phẩm. Hiện nay, có ba kỹ thuật hiện đại đang được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm đó là:

+ Kỹ thuật trường xung điện

+ Kỹ thuật áp suất cao

+ Kỹ thuật siêu âm

Trong đó, kỹ thuật trường xung điện đang được quan tâm khá nhiều. Bởi những ưu điểm của kỹ thuật này hoàn toàn phù hợp với xu hướng của thị trường người tiêu dùng thực phẩm.

Vậy kỹ thuật trường xung điện là gì? Nó được sử dụng như thế nào trong ngành thực phẩm? Những ưu điểm của kỹ thuật này là gì? Liệu người tiêu dùng có được hưởng lợi gì từ kỹ thuật này hay không?

Để giải đáp tất cả những câu hỏi đó, các bạn hãy tiếp tục cùng IFOOD tìm hiểu trong bài viết ngày hôm nay nhé!!!

Khái niệm về trường xung điện

Điện trường xung PEF là một phương pháp bảo quản thực phẩm không dùng nhiệt, sử dụng các xung điện ngắn để khử hoạt tính của vi sinh vật và gây ra tác động bất lợi tối thiểu lên các thuộc tính chất lượng thực phẩm. Công nghệ PEF nhằm mục đích cung cấp cho người tiêu dùng thực phẩm chất lượng cao. Đối với các thuộc tính chất lượng thực phẩm, công nghệ PEF được coi là vượt trội so với các phương pháp xử lý nhiệt truyền thống vì nó tránh hoặc làm giảm đáng kể những thay đổi bất lợi về tính chất cảm quan và vật lý của thực phẩm. Công nghệ PEF nhằm mục đích cung cấp cho người tiêu dùng thực phẩm chất lượng cao. Đối với các thuộc tính chất lượng thực phẩm, công nghệ PEF được coi là vượt trội so với các phương pháp xử lý nhiệt truyền thống vì nó tránh hoặc làm giảm đáng kể những thay đổi bất lợi về tính chất cảm quan và vật lý của thực phẩm ( Quass, 1997 ).

Nguyên lí hoạt động

Cơ chế vô hoạt vi sinh vật của PEF:

– Vi sinh vật có màng tế bào dùng để trao đổi chất có chọn lọc với môi trường bên ngoài, nhờ vào màng tế bào mà chúng có thể sống sót. Ở trạng thái bình thường thì tồn tại các lớp điện tích trước và sau màng tế bào tạo nên sự đồng đều về áp suất giữa hai môi trường trong và ngoài tế bào.

– Khi đưa một trường điện từ chạy qua tế bào làm cho sự tích tụ điện tích trong màng tế bào và tạo nên một thế phụ trong và ngoài màng tế bào, thế điện phụ này phụ thuộc vào lực điện trường do chênh lệch điện tích. Sự chênh lệch này tác động vào màng tế bào, làm cho màng tế bào biến dạng, tại một số vị trí của màng tế bào mỏng đi và vượt quá giới hạn đàn hồi thì chúng bị thủng thành các lỗ nhỏ. Điện thế đánh thủng màng tế bào cần đạt đến độ chênh lệch khoảng 1V giữa bên trong và bên ngoài màng tế bào. Kỹ thuật trường điện từ dạng xung (PEF) phụ thuộc vào hướng tác động của điện trường lên vi sinh vật mà nó làm biến dạng màng và phá hỏng chúng, khi tạo thành các lỗ nhỏ không thể khắc phục được thì chúng không còn chức năng bán thấm nữa và làm mất cân bằng áp suất thẩm thấu dẫn đến hư hỏng tế bào.

Công nghệ điện trường xung là ứng dụng của các xung rất ngắn (từ micro đến mili giây), ở cường độ điện trường 10-80 kV/cm, áp dụng cho một sản phẩm thực phẩm được giữ giữa hai điện cực trong buồng, thường ở nhiệt độ phòng. Thực phẩm có khả năng truyền điện vì sự hiện diện của một số ion, tạo cho sản phẩm một mức độ dẫn điện nhất định. Vì vậy, khi một điện trường được áp dụng, dòng điện sẽ truyền vào thức ăn lỏng và được truyền đến từng điểm trong chất lỏng do có các phân tử tích điện. Việc sử dụng điện trường xung để thanh trùng thực phẩm lỏng có tiềm năng cao và một tương lai đầy hứa hẹn trong thực phẩm xử lý nói chung vì thời gian xử lý cực ngắn của phương pháp và lợi thế chung của nó so với phương pháp thanh trùng nhiệt.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm:

  1. Tiêu tốn ít nhiên liệu và thời gian xử lý rất ngắn nên giảm được giá thành của sản phẩm. Và góp phần tiết kiệm nhiên liệu.
  2. Phương pháp sử dụng điện thông thường nên đảm bảo an toàn và không gây ô nhiễm môi trường.
  3. Thích hợp để xử lý vi tảo ướt hoặc khô.
  4. Không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thực phẩm được xử lý bằng kỹ thuật này vẫn giữ nguyên được giá trị dinh dưỡng cũng như tính chất cảm quan. Ví dụ, trong sản xuất phomat sử dụng sữa được xử lý bằng PEF có thể để loại bỏ các tác nhân gây bệnh có trong sữa. Một ví dụ thứ hai là các loại nước trái cây sau khi xử lý PEF vẫn giữ được hương vị như trái cây tươi vắt.
  5. Ít tốn thời gian hơn (thời gian hoạt động từ micro giây đến giây).
  6. Khả năng kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.

Nhược điểm:

  1. Chi phí đầu tư thiết bị cao.
  2. Công nghệ PEF chỉ có hiệu quả đối với việc vô hiệu hóa vi khuẩn thực vật.
  3. Các vi sinh vật bị phá hủy bởi PEF nhưng các bào tử, với lớp vỏ bảo vệ cứng và các tế bào mất nước có thể sống sót.
  4. Bảo quản lạnh là cần thiết để kéo dài thời hạn sử dụng.
  5. Công nghệ không làm bất hoạt enzyme
  6. PEF là một phương pháp chế biến liên tục, không phù hợp với các sản phẩm thực phẩm rắn không có khả năng bơm.
  7. Công nghệ PEF được giới hạn trong các sản phẩm thực phẩm không có bọt khí và có độ dẫn điện thấp.

Một số ứng dụng của PEF

– Ứng dụng quá trình tách chiết: PEF có thể làm rách màng tế bào của vi sinh vật, thuận lợi cho quá trình tách chiết các hợp chất trong tế bào ra ngoài. PEF còn ứng dụng vào việc làm rách màng bán thấm của tế bào động vật và thực vật, ứng dụng vào việc ép các chất dinh dưỡng từ trái cây, từ đường mía,…

– Ví dụ quá trình áp dụng PEF cho việc tách chiết nước ép táo có năng suất tăng từ 67-73% so với phương pháp ép thông thường và sản phẩm trong hơn, với nước ép carrot tăng từ 51-67% khi sử dụng PEF và đạt được hàm lượng cao β-carotene tốt hơn phương pháp ép cổ truyền.

– Hỗ trợ quá trình sấy: PEF làm tăng quá trình truyền khối và truyền nhiệt của thực vật và động vật nhờ vào khả năng làm rách màng tế bào.

– Bảo quản các chất rắn và bán rắn:  tiêu diệt vi sinh vật.