Tỏi đen bí quyết tăng cường sức khỏe & cách sử dùng hiệu quả

Tỏi đen là gì?

Tỏi đen là tỏi đã biến đổi từ quá trình lên men tự nhiên dưới điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao được kiểm soát trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng. Quá trình lên men đặc biệt này biến đổi tép tỏi thành một khối màu đen dẻo dính, có kết cấu mềm, dai và hương vị phức hợp, ngọt và đậm đà, rất khác biệt so với vị cay nồng của tỏi tươi.

Tỏi đen có tác dụng gì cho sức khoẻ

Ngoài sức hấp dẫn trong ẩm thực, tỏi đen còn nhận được sự quan tâm đáng kể nhờ những lợi ích sức khỏe ấn tượng của nó, do hàm lượng các hợp chất hoạt tính sinh học được tăng cường trong quá trình lên men. Các hợp chất này bao gồm:

  • S-allylmercaptocystamine (SAMC): Chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và có thể giảm viêm.
  • S-allyl cysteine: Một hợp chất chứa lưu huỳnh có đặc tính chống ung thư và chống viêm.
  • Melanin: Sắc tố có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.

công dụng của tỏi đen

Nghiên cứu cho thấy tỏi đen có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:

  • Tăng cường hệ miễn dịch: Các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao sức đề kháng chống lại nhiễm trùng.
  • Phòng ngừa bệnh tật: Có thể giúp bảo vệ chống lại các bệnh khác nhau, bao gồm bệnh tim, ung thư và tiểu đường, do tác dụng chống oxy hóa và chống viêm của nó.
  • Hỗ trợ điều trị ung thư: Các nghiên cứu cho thấy đặc tính chống ung thư có thể giúp ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư.
  • Tốt cho tim mạch:Giúp cải thiện sức khỏe tim mạch bằng cách hạ huyết áp, giảm cholesterol và ngăn ngừa cục máu đông.
  • Giảm cholesterol: Giảm cholesterol LDL (xấu) trong khi tăng cholesterol HDL (tốt).

Tìm hiểu: Quy trình sản xuất tỏi đen

Cách sử dụng hiệu quả

  • Ăn trực tiếp: Dùng tỏi đen trước bữa ăn nguyên củ, bóc vỏ kết hợp cùng 1 ly nước lọc ấm. Đây là thời điểm lý tưởng để các dưỡng chất, axit amin sẽ phát huy tối đa công dụng, đánh thức mọi giác quan và lan tỏa nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể.
  • Uống nước ép: Bóc vỏ vào máy xay sinh tố cùng 50ml nước ấm, xay nhuyễn và lọc bỏ bã. Thưởng thức vị ngon tinh khiết của nước ép nguyên chất. Bạn có thể xay tỏi đen số lượng lớn và bảo quản trong tủ lạnh từ 4-5 ngày để thưởng thức dần.

cách dùng tỏi đen

  • Ngâm mật ong: Sử dụng tỏi đen nguyên củ đã bóc vỏ, cho vào hũ thủy tinh, đổ mật ong nguyên chất vào ngập kín, sau đó đậy nắp và bảo quản trong 3 tuần. Mỗi ngày, hãy thưởng thức 3 củ trong các bữa ăn, tốt nhất là trước 30 phút để cơ thể hấp thu tối ưu dưỡng chất. Vị ngọt thanh dịu của mật ong hòa quyện cùng hương vị đặc trưng sẽ tạo nên trải nghiệm ẩm thực khó quên, đồng thời mang đến nguồn dinh dưỡng dồi dào cho sức khỏe.
  • Ngâm rượu: Ngâm tỏi đen nguyên củ đã bóc vỏ với 1 lít rượu trắng trong bình thủy tinh khoảng 10 ngày. Rượu này không chỉ mang đến hương vị độc đáo mà còn là “vũ khí” bí mật giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tim mạch và tiêu hóa hiệu quả.
  • Nấu ăn: Hãy thỏa sức sáng tạo với tỏi đen, biến tấu thành nước sốt đậm đà, kết hợp cùng các món xào, salad, món kho hay món nướng. Vị thơm nồng đặc trưng sẽ hòa quyện cùng nguyên liệu, tạo nên hương vị mới lạ, đánh thức mọi giác quan và mang đến trải nghiệm ẩm thực khó quên.

Lưu ý khi sử dụng

Mặc dù tỏi đen nhìn chung an toàn để tiêu thụ, nhưng một số người có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như khó tiêu hoặc hơi thở nặng mùi. Nên bắt đầu với một lượng nhỏ và tăng dần dần theo khả năng chịu đựng và chọn mua ở nơi có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng.

Giải đáp thắc mắc

Tỏi đen có tác dụng phụ không?

Dù có nhiều lợi ích, cũng có thể gây ra các tác dụng phụ sau:

  • Rối loạn tiêu hóa: Đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu, tiêu chảy.
  • Dị ứng: Ngứa, phát ban, sưng môi, lưỡi, hoặc họng.
  • Hơi thở có mùi: Dùng nhiều vẫn gây mùi hôi.
  • Tương tác với thuốc: Đặc biệt thuốc chống đông máu và hạ huyết áp.
  • Hạ đường huyết: Cẩn thận với người tiểu đường.
  • Gây nóng trong người: Có thể làm nóng hoặc nhiệt miệng.

Xem thêm:  Chuyển giao công nghệ sản xuất nước ép tỏi đen

Ai nên sử dụng?

Ngoài những lợi ích kể trên, tỏi đen còn được khuyến khích sử dụng cho các đối tượng sau:

  • Người mắc các bệnh viêm nhiễm:Vì có đặc tính chống viêm mạnh mẽ, giúp giảm viêm nhiễm trong cơ thể, hỗ trợ điều trị các bệnh như viêm khớp, gout, viêm phế quản,…
  • Người có hệ miễn dịch kém: Tỏi đen giúp tăng cường hệ miễn dịch, nâng cao sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại: Có khả năng giải độc cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các chất độc hại từ môi trường.

ai nên dùng tỏi đen

Dùng tỏi đen bao lâu có tác dụng?

Để thấy hiệu quả của tỏi đen, những người đang điều trị bệnh tim mạch thường nhận thấy cải thiện sau khoảng 25 ngày. Đối với bệnh nhân tiểu đường, chỉ số đường huyết có thể giảm từ 20 xuống 9 chỉ sau 2 tuần sử dụng. Người bị cao huyết áp và các bệnh liên quan đến tim mạch sẽ thấy tình trạng bệnh được cải thiện rõ rệt sau 14 ngày ăn đều đặn.

Tỏi đen không chỉ là thực phẩm thơm ngon mà còn là “món quà quý giá từ thiên nhiên” cho sức khỏe. Hãy áp dụng những bí quyết thưởng thức tỏi hiệu quả trên đây để nâng cao sức đề kháng, phòng ngừa bệnh tật và tận hưởng hương vị độc đáo, khó quên.

Cách làm thạch nha đam đường phèn giòn giải nhiệt siêu ngon tại nhà

Giữa những ngày nóng nực của mùa hè oi bức, thì không gì tuyệt vời hơn là thưởng thức một món thạch mát lạnh, thanh đạm mà lại cực kỳ bổ dưỡng. Thạch nha đam chính là lựa chọn hoàn hảo để giải nhiệt cho cơ thể và tận hưởng hương vị thơm ngon, quyến rũ. Cùng IFood Việt Nam vào bếp học cách làm thạch nha đam siêu ngon này nhé.

Lợi ích tuyệt vời của thạch nha đam

Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu những lợi ích tuyệt vời mà thạch nha đam đem lại cho sức khỏe:

  • Giải nhiệt, thanh mát cơ thể: Nha đam là loại thực vật chứa hàm lượng nước cao, lên tới 99%, vì vậy thạch chế biến từ nha đam sẽ giúp cơ thể giải nhiệt một cách hiệu quả nhất là vào mùa hè nóng nực.
  • Tốt cho hệ tiêu hóa: Nha đam rất giàu chất xơ, giúp nhuận tràng và thúc đẩy quá trình tiêu hóa khỏe mạnh. Ăn thạch nha đam thường xuyên sẽ giúp ngừa táo bón và các vấn đề về đường ruột.
  • Bổ sung vitamin và khoáng chất: Nha đam cũng là nguồn cung cấp vitamin C, E, B dồi dào cùng nhiều khoáng chất quan trọng như kẽm, đồng, magiê, mangan… đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch và chống lão hóa cho cơ thể.
  • Làm đẹp da: Những enzyme, axit amin, chất chống oxy hóa trong nha đam có khả năng kháng viêm, dưỡng ẩm và phục hồi tổn thương da. Do đó, thạch từ nha đam còn được xem là “thần dược” làm đẹp da an toàn, tự nhiên.

Lợi ích tuyệt vời của thạch nha đam

Nguyên liệu cần chuẩn bị làm thạch nha đam

Để làm nổi một khẩu thạch nha đam thơm ngon, đậm đà hương vị, bạn cần chuẩn bị những nguyên liệu sau:

  • Nha đam tươi ngon: Chọn loại nha đam tươi, lá dày, xanh tốt và không bị thâm, đứt gãy
  • Đường phèn hoặc đường trắng
  • Nước lọc
  • Bột rau câu (tùy chọn nếu muốn thạch dai hơn)
  • Chanh tươi
  • Muối (nếu thích vị mặn nhẹ)

Cách làm thạch nha đam

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, bây giờ chúng ta sẽ vào cách làm thạch nha đam giòn thơm ngon, bổ dưỡng tại nhà theo các bước sau:

Bước 1: Sơ chế nha đam

Dùng dao sắc gọt bỏ vỏ nha đam, lấy phần lá dày màu xanh tươi. Tiếp theo, dùng muỗng nhỏ bạn gạt bỏ phần chất mật đặc cứng ở giữa lá. Rửa sạch phần nha đam đã gọt vỏ với nước và để ráo.

Bước 2: Nấu nước đường

Cho một lượng đường vừa phải vào nồi cùng với nước lọc, tỷ lệ lượng nước gấp đôi lượng đường để đường tan hết. Đun nước đường lên sôi khoảng 10 phút, sau đó tắt bếp.

Bước 3: Xử lý nha đam để loại bỏ vị đắng

Dùng dao thái miếng nha đam đã gọt vỏ thành những lát nhỏ vừa ăn. Sau đó, đổ nước sôi vào chần qua nha đam trong vòng 2 phút để gạt bỏ vị đắng. Vớt nha đam ra rổ, rửa lại với nước sạch cho đến khi không còn vị đắng.

cách làm thạch nha đam đường phèn giòn

Bước 4: Nấu thạch nha đam

Cho nước đường đã nấu vào, đun sôi lại. Cho phần nha đam đã xử lý vào nồi, nấu thêm khoảng 10 phút cho nha đam mềm nhừ và ngấm đường.

Nếu muốn thạch nha đam có màu đẹp hơn, bạn có thể thêm một ít màu thực phẩm. Hoặc có thể thêm 1-2 muỗng bột rau câu vào để thạch dai và mịn hơn.

Thỉnh thoảng nhấc nồi lên khuấy đều hỗn hợp để nha đam không bị cháy đáy. Nếu cảm thấy quá ngọt, có thể thêm một chút muối vào nêm nếm gia vị cho vừa khẩu vị.

Bước 5: Đổ khuôn và bảo quản

Cuối cùng, hãy cho hỗn hợp thạch nóng đổ đều vào khuôn hoặc khay phẳng. Để nguội hoàn toàn trong nhiệt độ phòng.

Khi thạch đã đông đặc, bạn cho vào ngăn mát tủ lạnh để bảo quản. Trước khi dùng cần để thạch ra ngoài tầm 15 phút cho thạch giảm bớt vị lạnh buốt.

Mẹo hay giúp thạch nha đam ngon hơn

  • Cách chọn nha đam tươi ngon (nha đam có lá xanh tươi, dày và căng mọng nước)
  • Thời gian nấu thạch phù hợp (Không nấu quá lâu sẽ khiến thạch bị khô, dai và đen)
  • Các biến tấu thạch nha đam (thêm nước cốt dừa, hoa quả)
  • Bảo quản thạch đúng cách (từ 3-5 ngày nếu bọc kín)

Gia công các sản phẩm từ nghệ

Tìm hiểu về thành phần hóa sinh và công dụng của nghệ

Từ lâu nghệ đã được biết đến là một loại gia vị không thể thiếu trong mỗi căn bếp của người Việt, hơn nữa nghệ còn mang lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời đối với sức khỏe nhờ vào đặc tính kháng viêm của chúng.

Các doanh nghiệp ngày nay cũng rất chú trọng trong việc sử dụng nghệ để sản xuất ra nhiều loại sản phẩm hữu ích như tinh bột nghệ, sữa nghệ, mặt nạ nghệ,… được rất nhiều người tin dùng. Tuy nhiên, để phát triển các sản phẩm từ nghệ tiến tới xuất khẩu thì vẫn còn nhiều khó khăn nhất là đối với chi phí sản xuất. Chính vì vậy IFood sẵn sàng nhận gia công sản xuất các sản phẩm từ nghệ với nhiều loại khác nhau mong muốn đem lại cho khách hàng trải nghiệm tốt nhất khi đến với IFood. 

Gia công các sản phẩm từ nghệ

Thành phần hoá sinh

Thành phần chính của nghệ bao gồm curcumin, demethoxxycurcumin và bisdemethoxycurcumin. Hợp chất này được nghiên cứu quan trọng nhất đó là curcumin, tạo thành 3.14% bột nghệ. Ngoài ra còn có thêm các loại tinh dầu quan trọng khác như turmerone, atlantone và zingiberene, một số thành phần khác là các loại đường, protein và nhựa.

Công dụng và ứng dụng thực tiễn của nghệ

Trong nghệ chứa lượng hoạt tính sinh học mạnh mẽ có rất nhiều công dụng đặc biệt mà bạn không thể ngờ tới như:

  •  Giảm được nguy cơ mắc bệnh về tim
  •  Cải thiện chức năng não bộ
  •  Hỗ trợ bệnh viêm khớp 
  •  Ngăn ngừa lão hóa da
  •  Điều trị đau dạ dày
  •  Giúp phòng ngừa và điều trị các căn bệnh ung thư 
  •  Nghệ giúp ngăn ngừa được bệnh trầm cảm
  •  Làm giảm đi các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt
  •  Phòng chống nhiều loại vi rút gây độc cho cơ thể   

Gia công các sản phẩm từ nghệ

Trong chế biến thực phẩm

Nghệ được sử dụng làm chất tạo màu, và màu vàng rực như bánh mới nướng ra lò , được dùng trong đồ uống đóng hộp và các sản phẩm nướng, sữa chua, kem, bánh ngọt màu vàng, ngũ cốc, nước sốt,… Đây là thành phần quan trọng trong hầu hết các loại bột cà ri được sản xuất từ Ấn Độ . Ngoài ra lá của nghệ còn được dùng như một loại rau mùi giúp tạo hương thơm ấm nóng, hơi nồng khử mùi tanh cho các món gỏi, cháo, kho, canh. 

Trong y học cổ truyền và dân gian

Nghệ đã được sử dụng trong y học cổ truyền ngàn năm như một phương thuốc chữa bệnh về dạ dày và gan, cũng như thường dùng để chữa lành các vết lở loét do những tính chất kháng khuẩn cơ bản của nó. Nghệ là thuốc chữa một số loại bệnh và tình trạng như ở da, phổi, hệ thống tiêu hóa, nước ép nghệ tươi thường được sử dụng trong nhiều tình trạng về chàm, thủy đậu, dị ứng và ghẻ.

Trong thuốc nhuộm

Nghệ được sử dụng làm phụ gia thực phẩm giúp bảo vệ các sản phẩm thực phẩm khỏi ánh sáng mặt trời. Các nhựa dầu của cây được sử dụng cho các sản phẩm có dầu, nghệ cũng được sử dụng để tạo màu vàng cho mù tạt làm sẵn, nước canh thịt đóng hộp và các thực phẩm khác.

Các dòng sản phẩm từ nghệ đang hot trên thị trường

Trên thực tế có rất nhiều dòng sản phẩm từ nghệ được người tiêu dùng biết đến và sử dụng trong nhiều năm qua như: 

  • Bột, tinh bột nghệ
  • Tinh dầu nghệ
  • Sữa nghệ hoà tan/uống liền
  • Sữa gạo lứt nghệ đóng chai thanh trùng 
  • Mặt nạ nghệ 
  • Nước nghệ lên men
  • Nước nghệ collagen
  • Nước nghệ thảo dược
  • Kem nghệ dưỡng da
  • Sữa rửa mặt nghệ
  • Sâm nghệ mật ong Mamachue
  • Thực phẩm bổ sung
  • ……..

Gia công các sản phẩm từ nghệ

Dịch vụ gia công sản xuất các sản phẩm từ nghệ 

Hiện tại, IFood đã hoàn thiện được công nghệ sản xuất các sản phẩm làm từ nghệ, sẵn sàng nhận gia công sản xuất cho các doanh nghiệp có nhu cầu kinh doanh về các mặt hàng được nêu trên. Nghệ là một sản phẩm mới trên thị trường Việt Nam hiện nay rất phát triển và đây là một cơ hội vàng cho doanh nghiệp của bạn. Dưới đây là những lợi ích khi khách hàng lựa chọn dịch vụ gia công sản xuất các sản phẩm từ nghệ của IFood: 

  • Đội ngũ phòng R&D giàu kinh nghiệm trong việc nghiên cứu cho ra nhiều dòng sản phẩm đa dạng
  • Các sản phẩm của nghệ được chế biến từ các nguồn nguyên liệu tự nhiên, không sử dụng hóa chất, an toàn và tốt cho sức khỏe
  • Phù hợp cho nhiều lứa tuổi, đối tượng và mục đích sử dụng
  • Nguyên liệu tự nhiên, đơn giản, dễ thu mua
  • Chi phí đầu tư luôn hợp lý, giá thành sản phẩm cạnh tranh
  • Tư vấn làm hồ sơ kiểm nghiệm và công bố sản phẩm
  • Tư vấn nguyên liệu phù hợp mang tính kinh tế, tính toán tiền của sản phẩm
  • Máy móc thiết bị sẵn có đa dạng năng suất đầu tư, dễ dàng tăng năng suất và triển khai quy mô doanh nghiệp.

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm đơn vị gia công thực phẩm hoặc chuyển giao công nghệ các sản phẩm làm từ nghệ hãy liên hệ ngay IFood Việt Nam. Với hơn 10 năm trong lĩnh vực tư vấn và phát triển thực phẩm tại Việt Nam, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách hàng dòng sản phẩm hot trend và mô hình đầu tư phù hợp, tối ưu nhất. IFood cam kết cung cấp dịch vụ trọn gói từ ý tưởng cho đến khi sản phẩm sản xuất và thương mại tốt trên thị trường. Liên hệ ngay cho IFood Việt Nam tại hotline  0942 661 626 (Mrs. Hạnh) hoặc  0918 828 875 (Mr. Mạnh) để được thông tin chi tiết. 

Cách làm Pate chay đơn giản cực ngon, dinh dưỡng tại nhà

Với công thức làm Pate chay cực thơm ngon đơn giản và đầy bổ dưỡng, chắc hẳn sẽ khiến nhiều người phải “đổ gục” trước hương vị đặc biệt của món pate chay này đấy. Sau đây là hướng dẫn về cách làm pate chay đơn giản nhưng không kém phần hấp dẫn, cùng theo dõi nhé!

Cách làm Pate chay ngon đơn giản dinh dưỡng tại nhà
Cách làm Pate chay đơn giản cực ngon, dinh dưỡng tại nhà

Hướng dẫn cách làm pate chay thơm ngon đơn giản

Thời gian thực hiện món Pate chay:

  • Thời gian thực hiện : 80 – 120 phút
  • Thời gian làm cứng pate : 1 ngày (24h)
  • Nguyên liệu chuẩn bị cho 2 – 3 người ăn

Chuẩn bị nguyên liệu & dụng cụ

Nguyên liệu:

  • Đậu hũ khuôn trắng: 1 miếng
  • Nấm rơm: 100g
  • Hành boa rô: 1 cây
  • Hạnh nhân/ Đậu phộng: 20g
  • Hạt điều: 20g
  • Hạt óc chó: 20g
  • Váng sữa (Kem sữa): 250ml
  • Bơ lạt: 100g
  • Bánh mì sandwich: 1 lát
  • Nước tương: 100ml
  • Đường: 10g
  • Bột cacao: 10g
  • Hạt nêm chay: 20g
  • Tiêu: 5g

Dụng cụ:

  • Máy xay sinh tố
  • Khuôn kích thước trung bình 18cm x 10cm
  • Muỗng định lượng ml
  • Cân tiểu li (nếu có)

Các bước thực hiện món Pate chay

Sau đây là cách làm pate chay thơm ngon, đơn giản đầy dinh dưỡng:

Bước 1: Sơ chế nguyên liệu

  • Hạnh nhân, hạt điều, hạt óc chó rang cho chín. Nếu mua hạt đã rang sẵn, có thể bỏ qua bước này nhé.
  • Đậu hũ khuôn trắng ( đậu chưa chiên ) mang luộc nước sôi trong 10 phút. Sau đó, dùng khăn sạch gói kín miếng đậu và để ít nhất 1 tiếng để miếng đậu được ráo nước, khô hẳn.
  • Sau khi đậu ráo, dùng muỗng dầm đậu cho nát ra ( không cần nát quá vì chúng sẽ được cho vào cối xay ra sau đó).
  • Nấm rơm rửa sạch, cắt phần chân nấm cho sạch đất rồi ngâm nấm với nước muối loãng ít nhất 15 phút để sạch bụi đất bẩn. Rồi dùng dao thái lát mỏng.
  • Hành boa rô cắt chân rễ, đem rửa sạch rồi thái khoanh tròn mỏng.

Bước 2: Xào nấm, xay nhuyễn hỗn hợp

  • Đặt chảo lên bếp, cho 100ml dầu vào chảo nóng. Cho hành boa rô vào xào cho đến khi thơm thì cho tiếp phần nấm rơm vào chảo. Dùng đũa đảo đều tầm 5 phút thì tắt bếp.
  • Tiếp đến, cho lần lượt cho nguyên liệu vào cối xay theo thứ tự sau: bánh mì, váng sữa, hỗn hợp nấm xào và dầu, bơ lạt, đậu hũ nghiền, nước tương, hạt óc chó, hạt điều, hạnh nhân và tất cả các gia vị còn lại. Bật máy xay cho nhuyễn hỗn hợp.

Lưu ý: Trong quá trình xay, nên đảo đều để hỗn hợp được xay đều và nhuyễn mịn nhé!

Bước 3: Hấp pate chay

  • Chuẩn bị sẵn 2 khuôn và lót 1 lớp nilon vào đáy khuôn. Có thể dùng giấy nến để thay lớp lót nilon này nếu muốn. Nếu không có khuôn có thể dùng tô chén đều được.
  • Đổ hỗn hợp vào 2/3 khuôn và dùng phần nilon dư ra để che hết mặt khuôn pate.
  • Tiếp theo, cho pate vào xửng hấp và hấp với lửa trung bình trong 30 – 45 phút.
  • Sau khi hấp xong, để khuôn pate nguội rồi cho pate vào ngăn mát tủ lạnh khoảng 1 ngày, cách này sẽ giúp pate kết dính và có cấu trúc chắc vững hơn.

Lưu ý:

  • Việc che lại mặt bánh sẽ giúp hơi nước không bị nhỏ xuống mặt pate gây rỗ mặt.
  • Thời gian hấp sẽ giúp bánh mì trong hỗn hợp pate nở đều.

Thành phẩm Pate chay

Pate chay
Thành phẩm Pate chay
  • Pate có mùi thơm của cacao, các loại hạt quyện với vị béo của bơ và váng sữa.
  • Buổi sáng làm nhẹ một miếng bánh mì phết với một ít pate thơm béo dinh dưỡng thì còn gì bằng nữa đúng không.
  • Pate không nên để quá lâu có thể bảo quản trong ngăn mát của tủ lạnh trong vòng 5 ngày nhé.
  • Mẹo thực hiện thành công
  • Số lượng của từng thành phần nguyên liệu cần phải chính xác thì thành phẩm mới đẹp, mịn, kết dính chắc, vừa ăn. Vì vậy, nên dùng muỗng định lượng, cân tiểu li để đo lượng chính xác nhé.
  • Nên chọn loại bánh mì sandwich mềm mịn lạt để thành phẩm ngon hơn.
  • Bạn có thể thay thế nấm rơm thành nấm tuyết hay nấm cây nhé
  • Không nên mua đậu hũ non hay quá mềm vì sẽ làm pate không kết dính chắc được.
  • Nếu không tìm mua được hạt hạnh nhân thì có thể thay thế bằng những hạt đậu phộng cũng được nhé.

Trên đây là những hướng dẫn cách làm Pate chay theo 3 bước đơn giản. Hy vọng bài viết sẽ giúp chị em bổ sung nhiều hơn vào những công thức nhà bếp của mình cũng như làm ra những món ăn ngon, dinh dưỡng hợp vệ sinh cho bản thân và gia đình

Nguồn: điện máy xanh

Sữa bột có mấy loại? Thành phần và quy định thành phần

Nói đến sữa bột hay sữa công thức dưới dạng bột có thể bạn đã biết. Nhưng nếu đã thực sự hiểu rõ về nó: chủng loại, thành phần, công dụng, những lưu ý … nhất là khi chọn dùng cho các bé. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Sữa bột là gì?

Sữa bột hay còn được gọi là sữa công thức, là 1 trong những sản phẩm sản xuất từ sữa ở dạng bột khô . Cách thực hiện đó là làm bốc hơi sữa sau đó để khô, tán, nghiền thành dạng bột. Mục đích sản xuất nhằm phục vụ cho việc: bảo quản, tích trữ, sử dụng (sẽ tiện lợi cho tích trữ, vận chuyển và có thời hạn để bảo quản lâu hơn sữa nước…).

Sữa bột cho bé được sản xuất đặc biệt chỉ dành cho trẻ (nhất là các trẻ sơ sinh và trẻ dưới 12 tháng tuổi) , có thành phần mô phỏng các công thức hóa học của sữa mẹ và nó dùng thay thế hoàn toàn hoặc 1 phần sữa mẹ.

Sữa bột là sữa ở dạng bột khô

Sữa bột có mấy loại?

Nói về sữa công thức có thể phân biệt thành 03 loại cơ bản là sữa bột (được pha cùng nước), sữa nước đặc (được pha loãng cùng nước) và sữa nước lỏng (dùng ngay). Ngoài ra còn có sữa công thức hữu cơ (được lấy từ con bò không dùng bất kỳ kháng sinh nào) . Trong đó, sữa bột là loại phổ biến nhất.

  • Sữa bột gốc từ sữa bò: Loại sữa này hầu hết các bé đều dùng tốt nhưng có 01 số có khả năng dị ứng với protein sữa bò.
  • Bột sữa gốc đậu nành: Có thể dùng cho những bé sơ sinh hoặc bé không dung nạp lactose hay dị ứng sữa bò.
  • Sữa bột ít gây dị ứng: Cho bé dễ bị dị ứng với protein sữa, dị ứng sữa đậu nành. Đây là sữa bột chứa các đạm thủy phân (đánh dấu trên bao bì là “H.A”) , trong đó protein đã được bẻ nhỏ để bé dễ tiêu hóa và giảm những khả năng đe dọa sức đề kháng của bé. Sữa thủy phân cũng thường được dùng cho các bé lồng ruột hoặc trào ngược dạ dày.
  • Sữa bột với công thức đặc biệt: Cho trẻ nhẹ cân và suy dinh dưỡng.

Phổ biến nhất là sữa bột từ sữa bò

Thành phần, quy định thành phần của sữa bột

Các nhà sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt thường có rất nhiều quy định khắt khe về các thành phần và quy cách thương mại có trong sữa bột hay sữa công thức vì nó ảnh hưởng một cách trực tiếp tới sức khỏe của các bé.

Theo Viện Nhi Khoa Mỹ (AAP); sữa công thức phải có đủ thành phần dinh dưỡng: Chất đạm, béo, acid linoleic, vitamin (A, C , D, E, K , B1, B2, B6, B12), niacin, acid pantothenic, acid folic, canxi, các khoáng chất (magie, sắt, mangan, đồng, kẽm), photpho, iot, sodium chloride, chất bột đường, potassium chloride, nucleotide.

Trong đó đơn cử bởi một số yếu tố quy định:

  • Đạm phải trong giới hạn được cho phép và nguồn gốc đạm (đậu nành, sữa bò, gạo…).
  • Năng lượng, chất béo phải trong giới hạn cho phép.
  • Số loại lẫn số lượng vitamin, chất khoáng và thành phần được cho là có hoạt tính sinh học như dầu cá, men vi sinh…
  • Nồng độ nhôm tối đa.
  • Hàm lượng bột đường.
  • Tỷ lệ chất béo cần thiết (LA & ALA).
  • Tỷ lệ Omega 6/Omega 3, DHA & EPA.
  • Hàm lượng amino acid.
  • Các chất phụ gia, bảo quản…

Sữa bột phải tuân thủ nghiêm ngặt nhiều quy định về thành phần và hàm lượng dinh dưỡng các chất

Sữa bột có dùng để thay thế được cho sữa mẹ không và có tốt như sữa mẹ không?

Mặc dù sữa bột chủ yếu có nguồn gốc từ sữa bò, nhưng sữa bò tươi không được phép dùng cho các bé dưới 12 tháng tuổi vì ruột của bé trong giai đoạn này vẫn chưa đủ chức năng để tiêu hóa nó. Hàm lượng casein cao, đạm whey thấp trong sữa bò sẽ khiến cho bé bị tiêu chảy, xuất huyết đường ruột và bị suy dinh dưỡng.

Sữa bột là loại sữa duy nhất được cộng đồng của y khoa cho phép thay thế được sữa mẹ dưới góc độ dinh dưỡng. Tuy nhiên, loại sữa này không cung cấp đủ lượng kháng thể dồi dào và có lợi cho bé như sữa mẹ.

Sữa bột có thể thay thế về mặt dinh dưỡng cho sữa mẹ, nhưng không so được với lợi ích từ sữa mẹ

Khi nào nên cho bé dùng sữa bột?

  • Mẹ thiếu sữa do cơ địa hay bệnh tật.
  • Mẹ mắc bệnh (HIV, lao) hoặc mắc bệnh truyền nhiễm.
  • Mẹ sử dụng thuốc hay chất gây nghiện quá mức an toàn.
  • Bé không bú được vì dị tật bẩm sinh.
  • Bé suy dinh dưỡng như thiếu sắt, vitamin D, thiếu hụt dinh dưỡng khi chuyển sang ăn dặm.
  • Bé dị ứng với thức ăn mà mẹ ăn…

Một vài lưu ý khi

Bé có thể thích hợp hoặc không với loại sữa đã chọn

Thường ba mẹ sẽ phải thử qua một vài nhãn hiệu hay loại sữa bột trước khi chọn được 01 loại thích hợp nhất với bé, giúp cho bé tiêu hóa và tăng trưởng tốt.

Cách pha chế

Phải đảm bảo tỷ lệ nước và sữa đúng quy định hướng dẫn của nhà sản xuất, nếu không sẽ không thể đảm bảo về mặt dinh dưỡng và hệ tiêu hóa của bé khi dùng sữa.

Khả năng bé dị ứng sữa

Có thể xảy ra 2 trường hợp khi xuất hiện một số dấu hiệu bất thường khi bé dùng sữa: Dị ứng sữa, không dung nạp sữa. 2 tình trạng này hoàn toàn khác nhau nhưng bình thường thì khó xác định.

Sẽ cần kiểm tra y tế với bất kỳ các dấu hiệu nào bất thường khi bé dùng sữa để xác định được nguyên nhân và cách chọn dùng.

Sữa bột là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh tới dưới 01 tuổi. Vì vậy quan tâm và hiểu về nó cũng như các tác dụng hay hiệu quả sẽ giúp cho ba mẹ có cách lựa chọn, sử dụng tốt, an toàn nhất cho bé.

– Nguồn: dinhduongdoisong –

Nhận Gia công sản xuất sữa bột chuẩn chất lượng, uy tín

IFOOD sẵn sàng nhận Gia công sản xuất sữa bột các loại đảm bảo chất lượng, uy tín phù hợp với nhu cầu khách hàng và thị hiếu người tiêu dùng

Gia công sản xuất sữa bột
IFOOD Nhận gia công sản xuất sữa bột các loại

Xem ngay:

IFOOD nhận gia công sản xuất sữa bột các nhóm sau:

Chúng tôi sẵn sàng nhận gia công sản xuất những nhóm sản phẩm sưa bột đặc trị sau đảm bảo chất lượng, phù hợp yêu cầu:

  • Sữa cho trẻ tăng cân
  • Sữa cho trẻ tăng chiều cao
  • Sữa mát cho bé
  • Sữa cho trẻ biếng ăn
  • Sữa cho trẻ suy dinh dưỡng
  • Sữa cho trẻ sinh non
  • Sữa cho trẻ bị tiêu chảy
  • Sữa cho trẻ tiêu hóa kém
  • Sữa cho trẻ bị dị ứng
  • Sữa cho trẻ bị nôn trớ
  • Sữa cho Bà Bầu
  • Sữa cho người lớn
  • Sữa cho người ốm
  • Sữa bổ sung Canxi
  • Cho người bệnh Xương khớp
  • Sữa cho người tiểu đường
  • Sữa cho người bệnh thận
  • Sữa cho người bệnh gan
  • Sữa tốt cho tim mạch
  • Sữa cho người ung thư
  • Sữa tăng cân
  • Và sản phẩm sữa bột theo yêu cầu của khách hàng

Video Hệ thống chiết rót đóng lon sữa bột:

Mọi thông tin chi tiết về việc đăng ký gia công Gia công sản xuất sữa bột quý khách vui lòng liên hệ với IFOOD qua số hotline: 0942 661 626 (Mrs. Hạnh) để được tư vấn và nhận thông tin chi tiết

Khám phá quy trình hiện đại chiết xuất curcumin từ củ nghệ tươi

Công nghệ cao và quy trình sản xuất chặt chẽ giúp Curcumin đạt độ tinh khiết lên đến 95% và có kích thước nano siêu nhỏ giúp hấp thu vào tận bên trong tế bào, phát huy tối đa tác dụng làm đẹp, hỗ trợ điều trị các bệnh về dạ dày.

Nano Curcumin – Bước đột phá nâng tầm giá trị củ nghệ

Nghệ trong dân gian truyền tụng đã tốt nhưng nay có công nghệ hiện đại thì càng phát huy hiệu quả tốt hơn. Từ củ nghệ có thể bào chế thành các dạng bào chế như tinh bột nghệ, Curcumin và Nano Curcumin.

Nano Curcumin - Bước đột phá nâng tầm giá trị củ nghệ

Tinh bột nghệ là dạng bào chế truyền thống theo quy trình: Nghệ tươi được loại bỏ tạp chất và rửa sạch. Sau đó nghệ được nghiền nát và vắt bã, lắng đọng giúp phần tinh bột nghệ lắng xuống dưới. Sau một thời gian, gạn bỏ phần nước thừa phía trên và đem tinh bột đi phơi hoặc sấy khô thu lại tinh bột nghệ.

Curcumin trong tinh bột nghệ có hàm lượng rất thấp chỉ 1-5% và khó hấp thụ bởi không tan trong nước.

Curcumin là bước tiến nâng cao giá trị củ nghệ. 1 tấn củ nghệ tươi chỉ chiết xuất được 33kg Curcumin. Trong Curcumin có chứa 95% – 99% curcuminoids gồm các chất chống oxy hóa mạnh mẽ như: Curcumin, bisdesmethoxycurcumin và desmethoxycurcumin.

Nhưng Curcumin có nhược điểm rất lớn là không tan trong nước khiến độ hấp thu cực kỳ thấp khoảng 2% làm kéo dài thời gian sử dụng.

Nano Curcumin là một nấc đột phá cao hơn của dạng bào chế Curcumin. Công nghệ nano giúp đưa Curcumin tới kích thước nano siêu nhỏ 50-70 nanomet (1 nanômét = 1 phần tỷ mét, 1/1000 kích thước sợi tóc) giúp tăng độ tan trong nước của nano Curcumin lên 80%, dễ dàng thẩm thấu vào máu, phát huy hiệu quả hỗ trợ điều trị tại hầu hết các cơ quan.

Nano Curcumin giúp tăng tiết dịch nhày, giảm axit dịch vị, bảo vệ niêm mạc dạ dày, phòng tránh viêm loét da. Ngoài ra, Nano Curcumin còn được ứng dụng trong chăm sóc sắc đẹp, nhờ tác dụng giúp kích thích sản sinh tế bào da mới, tái tạo tế bào bị tổn thương từ đó giúp trẻ hóa làn da mỗi ngày.

chiết xuất curcumin từ củ nghệ tươi

Quy trình sản xuất chặt chẽ ứng dụng công nghệ cao

Để sản xuất nano Curcumin tinh khiết 95%, cần loại bỏ rất nhiều tạp chất. 1 tấn nghệ tươi chỉ cho 2-3 kg curcuminoids nguyên chất. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của công nghệ cao.

Nguyên liệu chuẩn VIETGAP

Giống nghệ Q2 từ Tây Nguyên có hàm lượng Curcumin vượt trội và được mang về trồng tại nơi có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp nhất. Để nghệ đạt tiêu chuẩn VIETGAP, vùng nguyên liệu 10ha phải tuân thủ các nguyên tắc về giống, đất, nguồn nước, phân bón, quy trình thu hoạch tiêu chuẩn và tránh xa khu dân cư, bệnh viện, khu công nghiệp nặng để tránh cho nghệ bị xâm nhiễm bởi nguồn gây ô nhiễm.

Công nghệ sấy lớp sôi bằng điện

Nghệ đạt chuẩn sau khi thu hoạch được phân loại và chọn lọc, bóc vỏ, làm sạch theo quy trình. Nghệ sẽ được sấy bằng công nghệ sấy lớp sôi, sử dụng điện đảm bảo bột nghệ không bị xâm nhiễm bởi các thành phần có hại như lưu huỳnh, chì, cadimi và tro bụi như phương pháp thủ công.

Sử dụng công nghệ trích ly hiện đại

Dầu, lipid và chất béo chưa chuyển hóa hết được tách khỏi bột nghệ nhờ công nghệ trích ly. Đây là công nghệ hiện đại và ít được ứng dụng tại Việt Nam do đòi hỏi kỹ thuật cao.

Công nghệ trích ly áp suất âm giúp trích ly Curcumin và thu hồi curcuminoids. Sau đó, một lần nữa, dầu, lipid, tinh bột còn sót lại trong curcuminoids được làm sạch mang đến độ tinh khiết lên đến 95%.

Ứng dụng công nghệ nghiền nano, sử dụng bộ phận phân ly điện tử

Công nghệ này sẽ nghiền Curcumin tinh khiết 95% để tạo cỡ hạt nano. Kết thúc quá trình sản xuất, thành phẩm sẽ được đóng gói ở dạng gói hoặc dạng viên tiện lợi cho mục đích sử dụng.

 

Quy trình sản xuất nước bưởi đóng chai hiện đại

Bưởi là loại cây ăn quả dễ trồng, tuổi thọ cao và có chu kỳ khai thác kéo dài hàng chục năm, nên đã trở thành một trong những cây ăn quả chủ yếu được chọn để phát triển ở nhiều tỉnh phía Nam (Vĩnh Long, Tiền Giang, Đồng Nai và Bình Dương). Ngoài việc ăn tươi, bưởi còn có thể dùng để chế biến thành nước giải khát, đã và đang được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ

Bưởi là loại trái cây nhiệt đới hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt rất giàu Vitamin C, giúp giảm cholesterol, giảm cân, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường, loãng xương…

Các sản phẩm đồ uống từ bưởi thường có vị đắng sau khi đóng gói, và việc bổ sung đường tuy có thể át vị đắng của nước bưởi, nhưng lại làm giảm giá trị của sản phẩm do người tiêu dùng hiện nay đã hạn chế việc tiêu thụ đường trong khẩu phần ăn và thức uống vì những lý do khác nhau như phòng bệnh, chống béo phì… Đồng thời, hiện tượng nước bưởi bị biến màu trong quá trình gia nhiệt và thanh trùng cũng khiến chất lượng và cảm quan của thành phẩm bị giảm sút đáng kể. Vì vậy, cần có một quy trình chế biến để giải quyết những nhược điểm trên, tạo ra sản phẩm nước bưởi có chất lượng ổn định và có giá trị tương đương các loại có sẵn trên thị trường thế giới.

quy trình sản xuất nước bưởi đóng chai

Quy trình sản xuất nước bưởi

Điều kiện sản xuất

Nguyên liệu

  • Nguyên liệu chính: bưởi Năm Roi của vùng Đồng bằng sông Cửu Long có vỏ xanh ngả vàng, không sâu, không dập.
  • Nguyên liệu phụ: nước và đường.
  • Nước: nước dùng trong sản xuất nước bưởi phải đạt tiêu chuẩn nước sử dụng trong chế biến thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế.
  • Đường: sử dụng đường tin luyện RE với các chỉ tiêu chất lượng sau:
  • Sacchrose ≥ 99,8%.
  • Độ ẩm ≤ 0,05%.
  • Độ màu ≤ 20 ICUMSA.
  • Đường khử ≤ 0,03%.
  • Tro ≤ 0,03%
  • Phụ gia: sử dụng các chất phụ gia được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm như: Acid citric, phụ gia chống lắng pectin, phụ gia bảo quản, hạt nhựa (hạt cation).

Máy móc thiết bị cần cho sản xuất

  • Máy chà dùng để phân chia nguyên liệu thành 2 phần là thịt quả và vỏ quả.
  • Máy ép dùng để ép lấy nước hoa quả, loại bỏ vỏ, hạt và xơ….
  • Máy đồng hóa năng suất 10-24 lít/giờ.
  • Máy chiết chai (thiết bị rót định lượng).
  • Máy dập nút chai.
  • Máy thanh trùng dùng để thanh trùng sản phẩm sau khi đóng chai, chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật có hại và bảo quản sản phẩm được lâu.

Quy trình sản xuất nước ép bưởi (phương pháp hấp phụ)

Quy trình sản xuất nước bởi đóng chai

Bước 1: Nghiền

Xé nhỏ, giảm kích thước của nguyên liệu (không nên xé quá nhỏ vì sẽ gây khó khăn cho quá trình vắt và chuẩn bị cho quá trình tiếp theo).

Bước 2: Vắt

Dùng máy ép hoặc dùng túi vải để ép lấy nước bưởi.

Bước 3: Lọc

Lọc nước bưởi sau khi vắt qua 4-5 lớp vải mùng hoặc các thiết bị lọc khác để tách một số cấu tử lơ lửng trong nước bưởi ra ngoài. Phần bã sau khi lọc sẽ được giữ lại để phối trộn vào nước bưởi trong quá trình phối chế.

Bước 4: Xử lý chất đắng

Trộn nước bưởi sau khi lọc với hạt nhựa theo tỷ lệ hạt nhựa/nước bưởi là 1/10 và giữ trong vòng 10 phút, sau đó lọc hạt nhựa ra khỏi nước bưởi. Hạt nhựa sau khi sử dụng được hoàn nguyên, còn nước bưởi đã được khử đắng sẽ tiếp tục được mang đi phối chế.

Bước 5: Phối chế

Trộn bã lọc vào nước bưởi trước khi phối chế và bổ sung Pectin vào quá trình phối chế với tỉ lệ 0,1%. Sau đó chuẩn hóa nồng độ chất khô hòa tan là 11oBx và nồng độ acid cho sản phẩm là 0,5%, đồng thời bổ sung natribenzoat với nồng độ là 500 ppm.

Sau khi phối trộn tất cả các nguyên liệu cũng như phụ gia cần thiết, khuấy đều hỗn hợp trên và mang đi đồng hóa.

Bước 6: Đồng hóa

Quá trình đồng hóa được tiến hành bằng máy khuấy trộn ở nhiệt độ thường trong thời gian là 15 phút. Để tránh hiện tượng mất hương vị, cần bổ sung hương với tỉ lệ 0,5% vào phút thứ 14 của quá trình đồng hóa.

Chọn thời gian và chế độ đồng hóa hợp lý để giảm thất thoát chất dinh dưỡng và đảm bảo giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm.

Bước 7: Bài khí

Gia nhiệt nước bưởi tới nhiệt độ khoảng 800C trong khoảng thời gian càng nhanh càng tốt để tránh hiện tượng nước quả bị tổn thất chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin C. Khi nhiệt độ của nước bưởi đạt 800C, tiến hành chiết rót chai và đóng nắp nhanh.

Bước 8: Thanh trùng

Chế độ thanh trùng được hiệu chỉnh là (10–15–10)/100.

Ưu điểm công nghệ

  • Quy trình không làm thất thoát nhiều dinh dưỡng trong thành phẩm (chỉ giảm 1/5 lượng Vitamin C so với nước mới ép).
  • Quy trình sản xuất khép kín nên thời gian thanh trùng được rút ngắn và sản phẩm sẽ không có mùi nấu nhiều.
  • Không bổ sung đường để loại bỏ vị đắng trong nước bưởi.

Phụ gia tạo màu chlorophyll

Phụ gia tạo màu là một trong những phụ gia cần thiết cho ngành thực phẩm. Một sản phẩm được người tiêu dùng đánh giá cao không chỉ về hàm lượng dinh dưỡng mà còn là hình dạng, màu sắc bề ngoài mà sản phẩm thực phẩm mang lại. Chất tạo màu Clorophyll là một trong những nguyên liệu cần thiết cho chức năng này.  Vậy đặc điểm, tính chất của chlorophyll là gì, tác dụng của chlorophyll ra làm sao?  ứng dụng trong những dòng sản phẩm nào? Bài viết của ifood chia sẻ  thông tin chi tiết vềchlorophyll.

Chlorophyll là gì?

Chlorophyll hay còn gọi là chất diệp lục hay diệp lục tố, là một loại sắc tố có màu xanh lục. Trong tự nhiên, chlorophyll phân bố nhiều ở lá cây, trong một số loài tảo hay vi khuẩn.

phụ gia tạo màu

Phân loại và cấu tạo Clorophyll?

Phân loại

Chlorophyllide có hai dạng:

Chlorophyllide a có công thức: C55H72O5N4Mg

Chlorophyllide b có công thức: C55H70O6N4Mg (có màu nhạt hơn chlorophyllide a)

Tỉ lệ chlorophyllide a và chlorophyllide b trong thực vật khoảng 3:1. Sự khác nhau giữa 2 dạng này là chlorophyllide a có nhóm methyl ở carbon C-7 còn trong  khi đó thì ở chlorophyllide b là nhóm aldehyde.

Cấu tạo

Chlorophyll có cấu tạo hóa học đồng nhất với cấu tạo hóa học của hemoglobin ( hồng cầu người ); chỉ khác nhau ở chỗ chlorophyll là nhân Magie (Mg), còn hồng cầu là nhân Sắt (Fe).

Phụ gia tạo màu chlorophyll

” Chlorophyll trong tự nhiên tồn tại dưới dạng bột; vì vậy muốn chế tạo dưới dạng dung dịch, có khả năng thẩm thấu vào mạch máu cao hơn,  rút nhân Mg của chlorophyll mà không làm phá hủy cấu trúc hóa học bên ngoài của nó; để thay thế nhân đồng (Cu) – tạo thành dẫn xuất của nó là chlorophyllin, một chất có thể hòa tan trong dung môi, sẽ đem lại hương vị thơm ngon và dễ sử dụng hơn dạng bột.”

Tính chất của chlorophyll?

Tính chất vật lý

Chất diệp lục hấp thu mạnh nhất ánh sáng xanh dương và đỏ, kém ở phần xanh lá của phổ điện tử, do đó màu của mô chứa chất diệp lục giống màu của lá cây.

phụ gia tạo màu

Tính chất hóa học

Dưới tác dụng của nhiệt độ và acid của dịch bào màu xanh bị mất đi, một mặt là do protein bị đông tụ làm vỏ tế bào bị phá hủy, mặt khác là do liên kết giữa chlorophyllide và protein bị đứt làm cho chlorophyllide dễ dàng tham gian phản ứng để tạo ra feofitin có màu xanh oliu.

Chlorophyllide + 2HX→  feofitin( xanh oliu/nâu)+ MgX

Tác dụng với kiềm nhẹ cho màu xanh đậm:

Chlorophyllide a + kiềm→ (C32H30ON4Mg)(COONa)2 + CH3OH + rượu phitol

Chlorophyllide a + kiềm→ (C32H28O2N4Mg)(COONa)2 + CH3OH + rượu phitol

                             (C32H30ON4Mg)(COONa)2: chlorophyllidein

                             (C32H28O2N4Mg)(COONa)2 : chlorophyllideit

Sự thủy phân có thể diễn ra dưới những điều kiện acid hoặc bazơ nhẹ.

Trong tế bào thì sự thủy phân được xúc tác bởi enzyme chloropylase có ở tất cả các mô thực vật, tập trung ở lá, rất ít ở rễ và hạt. Enzyme này  định vị ở sắc lạp, khá bền với nhiệt và chỉ được hoạt hóa trong thời gian chín.

Ứng dụng chlorophyll trong thực phẩm

Trong sản xuất đồ hộp rau củ quả

Trong sản xuất đồ hộp rau,củ,quả và tiệt trùng thì màu của rau quả sẽ chuyển từ xanh lục của chlorophyll sang màu xanh oliu của pheophytin do yêu cầu xử lý nhiệt trong thời gian dài.

Trong thực tế, để bảo vệ màu xanh của rau, củ quả đóng hộp, người ta cho vào hộp một ít dinatriglutamat. Hoặc để nhuộm màu đậu xanh cho đậu vàng, người ta thường dùng chlorophyllin(chlorophyll+kiềm).

Ứng dụng chlorophyll trong thực phẩm

Bánh kẹo

Trong sản xuất bánh kẹo, người ta thường cho chlorofyll vào để tăng độ màu sắc cho sản phẩm, kích thích sự hấp dẫn cho sản phẩm.

Ứng dụng chlorophyll trong thực phẩm

Đồ uống

Tạo màu tự nhiên cho sản phẩm thu hút người tiêu dùng.

Ứng dụng chlorophyll trong thực phẩm

Hàm lượng sử dụng trong một số thực phẩm

Nhóm thực phẩm

ML (mg/kg)

Đồ uống từ sữa, có hương liệu và/hoặc lên men (VD: sữa sô cô la, sữa cacao, bia trứng, sữa chua uống, đồ uống từ whey…) 50
Pho mát đã chế biến có hương liệu bao gồm pho mát hoa quả, pho mát rau, pho mát thịt… 50
Đồ tráng miệng từ sữa  (VD: bánh putđinh, sữa chua quả hoặc có hương liệu…) 500
Quả đóng hộp hoặc đóng chai (đã thanh trùng) 100
Mứt, thạch, mứt quả 200
Các sản phẩm từ quả dạng nghiền (VD: tương ớt) ngoại trừ các sản phẩm của mã thực phẩm 04.1.2.5 150
Sản phẩm chế biến từ quả, bao gồm: thịt quả nghiền, nghiền nhuyễn, lớp tráng bề mặt từ quả và sữa dừa 100
Đồ tráng miệng chế biến từ quả, bao gồm thức ăn tráng miệng từ nước hương liệu quả 150
Sản phẩm quả nấu chín 100
Rau, củ (bao gồm nấm, rễ, thực vật thân củ và thân rễ, đậu, đỗ, lô hội) tảo biển ngâm trong dấm, dầu, nước muối hoặc nước tương 300
Mỳ ống, mì dẹt đã được làm chín và các sản phẩm tương tự 100
Đồ ăn tráng miệng làm từ ngũ cốc và tinh bột (VD: bánh putđing gạo, bánh putđing từ bột sắn…) 75
Các sản phẩm dạng bánh mì kể cả bánh mì vụn và bánh mì khối 6,4
Bánh nướng nhỏ (ngọt, mặn, hương vị mặn) 75
Sản phẩm thủy sản sốt cream và xay nhỏ đông lạnh, kể cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai 40
Sản phẩm thủy sản và cá đã nấu chín 30
Cá và các sản phẩm thủy sản rán hoặc chiên, kể cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai 40
Cá, sản phẩm thủy sản hun khói, sấy khô, lên men hoặc ướp muối, kể cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai 200
Sản phẩm thay thế cá hồi, trứng cá muối và các sản phẩm trứng cá khác 200

Nguồn gốc khai thác:

√ Chủ yếu khai thác ngoài biển , từ các loài tảo: Chlorophyll là sắc tố quan hợp chỉ có ở sinh vật tự dưỡng (autotrophic) hoặc thực vật phù du (phytoplankton) như tảo.

√ Chiết xuất từ cỏ linh lăng: Thành phần chính của Chlorophyll Plus được chiết xuất từ cỏ Linh Lăng “vua các loài thảo mộc”, chứa hàm lượng diệp lục tố cao và cung cấp nhiều loại Vitamin, khoáng chất tốt nhất nằm sâu trong lòng đất, như Vitamin A, B1, B6, C, E, K, Canxi, Kali, Sắt, Kẽm, và Carotin.

√ Chiết xuất từ lúa mạch: Nguồn cung cấp Vitamin, khoáng chất và Protein, bao gồm Canxi, Sắt, Kali, chất chống oxy hóa, enzyme, và Vitamin C, E, B12. Ngoài ra, lúa mạch giàu Superoxide Dismutase một lại Enzyme chống oxy hóa mạnh.

√ Chiết xuất từ tinh dầu bạc hà: Hàm lượng nhỏ tinh dầu bạc hà giúp tạo mùi vị tươi mát, xoa dịu hệ thống tiêu hóa, giúp ngăn chặn vi khuẩn, virus và một số loại nấm gây bệnh.

√ Chiết xuất từ dâu tằm: Bổ sung hàm lượng diệp lục tố cao, tác dụng an thần, giảm căng thẳng thần kinh.

Qua đó ta có thêm một số hiểu biết về chất tạo màu chlorophyll. Để biết thêm một số chất tạo màu khác, theo dõi các bài sau của ifood nhé.

Khác biệt giữa chiết rót nóng, lạnh và aseptic

Chiết rót là một quá trình không thể thiếu trong bất kì quy trình sản xuất nước uống nào. Quá trình chiết rót hiện nay được phân thành ba loại: chiết rót nóng, chiết rót lạnh và chiết rót aseptic. Vậy sự khác biệt giữa các quá trình này là gì? Các bạn hãy cùng IFOOD tìm hiểu qua bài viết này nhé!

Khác Biệt Giữa Chiết Rót Nóng, Lạnh và Aseptic

Chiết rót nóng

Trong quá trình chiết rót nóng, chất lỏng được làm nóng đến 90 – 95oC để tiệt trùng sản phẩm trước khi rót vào đồ chứa (chai, lọ, hộp). Sau khi rót và đóng nắp, các đồ chứa ngay lập tức được đảo ngược lại giữ trong khoảng 2 – 3 phút rồi đem làm nguội. Đảo ngược lại để đảm bảo mặt trong của bề mặt kín và tiếp xúc đều với nhiệt độ nóng nhằm hạn chế sự lây nhiễm trở lại của các vi sinh vật. Làm nguội sản phẩm với mục đích tạo môi trường chân không ức chế sự phát triển của vi khuẩn hiếu khí. Đây là một phần cực kỳ quan trọng giúp bảo quản và giữ lại hương vị của sản phẩm. Các sản phẩm chiết rót nóng có thời hạn sử dụng kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Chiết rót nóng ít tốn kém và phù hợp trong sản xuất đồ uống không có ga và các sản phẩm thực phẩm dạng lỏng như nước ép trái cây và rau củ, nước giải khát, nước khoáng và trà.

Khác Biệt Giữa Chiết Rót Nóng, Lạnh và Aseptic

Quy trình chiết rót nóng

Chiết rót lạnh

Trong quá trình chiết rót lạnh, đồ chứa được điều áp bằng cách làm lạnh sản phẩm, sau đó sản phẩm lạnh được thêm vào đồ chứa lạnh. Quá trình chiết rót lạnh cần phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng, có thể là vô trùng ướt hoặc khô. Đây là một phương pháp phổ biến thường áp dụng cho các sản phẩm tươi bao gồm nước trái cây và sữa, và các ứng dụng aerosol như soda và các loại đồ uống có gas.

Thông thường có ba dạng chiết rót lạnh:

  • Chiết rót Iso-barometric: Áp dụng cho nước giải khát có ga, trong quá trình đóng gói, chai PET hoặc thủy tinh được chiết rót bằng máy chiết rót iso-barometric (đẳng áp), sau đó được đóng nắp và tiệt trùng trong hầm chứa. Quá trình chiết rót được thực hiện ở 3ºC đến 4ºC
  • Ultra Clean Systems: áp dụng cho các đồ uống chiết rót ở nhiệt độ thấp và điều kiện môi trường rất nghiêm ngặt. Loại sản phẩm này thường có hạn sử dụng ngắn khoảng 30 ngày và được phân phối ở nhiệt độ thấp trong điều kiện lạnh. Sản phẩm áp dụng quá trình chiết rót này chất lượng cao, được tiệt trùng nhanh và đóng gói trong bao bì carton và PET.
  • Chiết rót vô trùng: sản phẩm chiết rót vô trùng có chất lượng tốt nhất, cụ thể là các chất dinh dưỡng, chất hữu cơ được giữ lại ở mức cao nhất, thời hạn sử dụng lâu. Trong loại công nghệ này, bao bì được khử trùng trước khi rót sản phẩm vào, và quá trình này được thực hiện trong điều kiện vô trùng. Sử dụng peroxide hoặc axit axetic để khử trùng bao bì, sau đó làm khô để không còn bất kỳ dấu vết nào sót lại. Tính vô trùng bầu khí quyển chiết rót được thực hiện bằng cách lọc không khí và khử trùng ở nhiệt độ cao.

Chiết rót aseptic

Một kỹ thuật trong đó sản phẩm được tiệt trùng nhanh chóng bằng  cách đun nóng đến 110-120oC trong 10 – 15 giây (tùy thuộc vào công nghệ) sau đó làm nguội và được chiết rót ở nhiệt độ phòng. Các đồ chứa và nắp cũng phải được khử trùng trước khi chiết rót và quá trình chiết rót diễn ra trong điều kiện vô trùng có kiểm soát. Quá trình này thích hợp cho các sản phẩm có tính axit cao (pH < 4.5), các sản phẩm vô trùng có thể giữ ở nhiệt độ phòng đến 18 tháng mà không cần làm lạnh. Chiết rót aseptic cũng rất tốt cho sữa và đồ uống trong chai thủy tinh, lon nhôm hoặc chai PET. Chiết rót aseptic loại bỏ nhu cầu về chất bảo quản trong sản phẩm và đã trở nên rất phổ biến do xu hướng ngày nay mọi người đều hướng đến các loại đồ uống tự nhiên và có nguồn gốc hữu cơ.

Khác Biệt Giữa Chiết Rót Nóng, Lạnh và Aseptic

Quy trình chiết rót Aseptic

Các bạn ắt hẳn đã phân biệt được 3 quá trình chiết rót này rồi phải không nào? Mong rằng bài viết sẽ cung cấp cho bạn một ít kiến thức quý báu. Hãy theo dõi các bài viết tiếp theo của IFOOD nhé!